Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Grizzly Rage (2007) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim sinh tồn "Grizzly Rage" — bốn học sinh cuối cấp bị gấu mẹ truy đuổi trong rừng

Toàn bộ 649 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
649
Tốc độ nói
42 từ/phút
Từ thông dụng
81%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 42 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 686 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 649 câu thoại, tổng 3.587 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“An accident that never really would've happened”

→ Một tai nạn đã chẳng bao giờ xảy ra

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“My head is cracked open,”

→ Đầu tao nứt toác,

Hiện tại hoàn thành2 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“You shouldn't have left him.”

→ Đáng lẽ mày không được bỏ nó lại.

be going to — dự định34 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“and you're gonna start crying,”

→ rồi mày cũng khóc,

Câu hỏi với từ để hỏi18 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What are you-- Turn around!”

→ Mày làm gì-- Quay xe lại!

Động từ + to + động từ8 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“I wanted to do something.”

→ Tao đã muốn làm gì đó.

16 từ đáng học trong Grizzly Rage (2007)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
bro/broʊ/danh từanh bạn10
bear/ber/gấu7
cub/kʌb/danh từcon thú non5
grotto/ˈɡrɑːˌtoʊ/danh từhang động nhỏ4
daddy/ˈdædi/danh từbố4
prove/pruːv/động từchứng minh4
wantedtính từbị truy nã3
bettertính từtốt hơn3
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn3
itinerary/aɪˈtɪnərˌeri/danh từlịch trình3
hood/hʊd/mũ trùm3
trap/træp/bẫy3
buddy/ˈbʌdi/bạn thân3
where's/werz/ở đâu3
outta/ˈuːtə/giới từra khỏi3
bomb/bɑːm/động từbom3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.