Đang tải video...
How a New Hawai'i Restaurant is Celebrating Island Flavors | On The Line | Bon Appétit - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Today, Bon Appétit spends a day on the line with Chef Keoni Regidor, the head chef of Lehua, a new restaurant bringing fresh energy to Hilo, Hawai'i. At Lehua, traditional Hawaiian ingredients meet modern culinary techniques to create a menu that’s rooted in heritage and innovation. With a focus on sustainability and a deep respect for local culture, Chef Keoni is reimagining what Hawaiian cuisine can be. 00:00 Intro 00:57 Arrival 01:21 Checking Prep List 01:56 Butchering the Pig 07:28 Receiving Deliveries 08:26 Cleaning Whole Fish 10:50 Cutting the Fish 12:57 Prepping the Line 14:1
Toàn bộ 370 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 370
- Tốc độ nói
- 194 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 194 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 742 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 370 câu thoại, tổng 2.975 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“for me the most prized muscle,”
→ với tôi là thớ thịt quý nhất,
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The way I was taught,”
→ Cách tôi được dạy,
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“not as hardy as a marlin or anything like that,”
→ không chắc bằng cá cờ hay mấy loại như vậy,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Hawaiians have been eating pork”
→ Người Hawaii đã ăn thịt heo
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“other than that, that's it,”
→ ngoài ra thì hết,
be going to — dự định18 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“when the storm's gonna come.”
→ khi nào thì bão tới.
16 từ đáng học trong How a New Hawai'i Restaurant is Celebrating Island Flavors | On The Line | Bon Appétit
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pork | /pɔːrk/ | danh từ | thịt lợn | 15 |
| pig | /pɪɡ/ | danh từ | con lợn | 9 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 8 |
| ahi | danh từ | cá ngừ ahi | 8 | |
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 8 |
| service | động từ | dịch vụ | 6 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| prep | /ˈprepɪŋ/ | danh từ | chuẩn bị | 5 |
| o'clock | /əˈklɑːk/ | danh từ | giờ | 5 |
| garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | danh từ | tỏi | 5 |
| broccolini | danh từ | cải broccolini | 4 | |
| chimichurri | danh từ | sốt chimichurri | 4 | |
| brine | /braɪn/ | danh từ | nước muối ngâm | 4 |
| kimchi | /ˈkɪmtʃi/ | danh từ | kim chi | 4 |
| tuna | danh từ | cá ngừ | 4 | |
| menu | /ˈmenju/ | danh từ | thực đơn | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.