Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

HUMANIZED | Sci-Fi Series Pilot - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Đóng vai một thiếu niên bình thường, một robot hình người phải xoay xở với những bất an của tuổi mới lớn để che giấu một bí mật đáng sợ.

Toàn bộ 357 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
357
Tốc độ nói
72 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 72 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 654 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 357 câu thoại, tổng 1.974 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“but I don't think I would've punched him.”

→ nhưng chắc tớ đã không đấm nó đâu.

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“- Just been tired lately.”

→ - Dạo này mệt thôi.

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“- That shouldn't have happened today.”

→ - Chuyện hôm nay lẽ ra không được xảy ra.

be going to — dự định7 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Are you not gonna eat?”

→ Cậu không ăn à?

Câu hỏi với từ để hỏi6 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“- Why can't I go?”

→ - Sao tôi không được đi?

Quá khứ tiếp diễn5 lần

Công thức: was/were + V-ing

“So as I was saying...”

→ Như tôi đang nói dở...

16 từ đáng học trong HUMANIZED | Sci-Fi Series Pilot

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người8
beenđã4
costa/ˈkɔːstɑː/danh từCosta3
supposed/səˈpoʊzədli/tính từđược cho là3
policy/ˈpɑːləsi/chính sách3
function/ˈfʌŋkʃən/chức năng3
zero/ˈzɪroʊ/số từsố không3
wantedtính từbị truy nã2
sayingđộng từcâu nói2
miller/ˈmɪlər/danh từMiller2
vodka/ˈvɑːdkə/danh từrượu vodka2
advanced/ədˈvænst/tiên tiến2
owe/oʊ/động từnợ2
oddtính từkỳ lạ2
chip/tʃɪp/mảnh vỡ2
behavior/bɪˈheɪvjər/danh từhành vi2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.