Đang tải video...
Living in Da Nang for $700 | Real Expat Life - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Do you want to know what life looks like for $700 per month in Da Nang, Vietnam? In this video, I break down my real monthly costs, covering pretty much everything an expat, retiree, or digital nomad would need for a comfortable life. I talk about rent, utilities, groceries, local and Western food, coffee, transport (Grab), cleaning, laundry, healthcare & insurance, visa fees, and even things like
Toàn bộ 278 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 278
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.170 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 278 câu thoại, tổng 3.664 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the most stable long-term path, though it involves sponsorship and paperwork.”
→ đường dài hạn ổn định nhất, dù phải có nơi bảo lãnh và giấy tờ.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“this community has been growing rapidly — much faster than many people expect.”
→ cộng đồng này lớn rất nhanh — nhanh hơn nhiều người tưởng.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Tourism growth is another factor. Prices have been rising alongside”
→ Du lịch tăng cũng là một yếu tố. Giá cả tăng theo
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“bold, often served with condensed milk, and usually powerful enough to wake you”
→ mạnh, hay pha sữa đặc, và thường đủ sức đánh thức bạn
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Despite all of this, I genuinely love Da Nang.”
→ Dù vậy, mình thật lòng yêu Đà Nẵng.
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“prefer doing these things themselves, which makes perfect sense. Personally,”
→ thích tự làm mấy việc đó, và hoàn toàn có lý. Còn riêng mình,
16 từ đáng học trong Living in Da Nang for $700 | Real Expat Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vnd | danh từ | đồng Việt Nam | 23 | |
| people | mọi người | 18 | ||
| monthly | /ˈmʌnθli/ | hàng tháng | 10 | |
| per | /pɜːr/ | giới từ | mỗi | 10 |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | động từ | ngân sách | 8 |
| routine | /ruˈtiːn/ | thói quen | 8 | |
| beach | /biːtʃ/ | danh từ | bãi biển | 8 |
| visa | /ˈviːzə/ | danh từ | thị thực | 7 |
| lifestyle | /ˈlaɪfˌstaɪl/ | danh từ | lối sống | 7 |
| international | /ˌɪntərˈnæʃənəli/ | tính từ | quốc tế | 6 |
| atmosphere | /ˈætməˌsfɪr/ | bầu không khí | 5 | |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 5 |
| nomad | danh từ | dân du mục | 4 | |
| convenient | /kənˈviːnjəntli/ | tính từ | tiện lợi | 4 |
| digital | /ˈdɪdʒətəl/ | tính từ | kỹ thuật số | 4 |
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | danh từ | vị trí | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.