Đang tải video...
MẸ Người Mỹ LẦN ĐẦU Thử ĐỒ ĂN VIỆT NAM! American MOM EATS VIETNAMESE FOOD! FIRST TIME! Vietglish Fun - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Vietglish Fun: Youtube: https://www.youtube.com/user/VietglishFun
Toàn bộ 190 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 190
- Tốc độ nói
- 116 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 116 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 543 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 190 câu thoại, tổng 2.468 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định16 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“something they're gonna have in the future”
→ những món sắp tới quán sẽ có.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“you forgot to introduce your boyfriend!”
→ Em quên giới thiệu bạn trai kìa!
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What were you most surprised about?”
→ Điều gì làm mẹ bất ngờ nhất?
Quá khứ đơn85 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“I made her a fork”
→ Con lấy nĩa cho mẹ rồi.
Hiện tại tiếp diễn15 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Good job mom good job all right so we're getting a”
→ Giỏi lắm mẹ, giỏi lắm. Rồi, vậy là bọn mình gọi
Tương lai với will11 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Ngon, the "ng" sound will be hard”
→ "Ngon" ấy, âm "ng" sẽ khó đọc đấy.
16 từ đáng học trong MẸ Người Mỹ LẦN ĐẦU Thử ĐỒ ĂN VIỆT NAM! American MOM EATS VIETNAMESE FOOD! FIRST TIME! Vietglish Fun
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| spicy | /ˈspaɪsi/ | tính từ | cay | 9 |
| mam | /mɑːm/ | danh từ | thưa bà | 8 |
| vegetarian | /ˌvedʒəˈteˌriːən/ | ăn chay | 8 | |
| soup | /suːp/ | súp | 7 | |
| been | đã | 5 | ||
| salmon | /ˈsæmən/ | danh từ | cá hồi | 5 |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | danh từ | tôm | 5 |
| curry | /ˈkʌri/ | danh từ | cà ri | 4 |
| menu | /ˈmenju/ | danh từ | thực đơn | 4 |
| banh | /bæn/ | danh từ | bánh | 4 |
| california | /ˌkæləˈfɔːrnjə/ | danh từ | California | 4 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| ngon | danh từ | ngon | 3 | |
| tofu | /ˈtoʊfu/ | danh từ | đậu phụ | 3 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 3 |
| pate | /peɪt/ | danh từ | pa tê | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.