Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Molly of Denali: Fiddlesticks - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Sau một buổi nhảy jig tuyệt vời ở Nhà Văn Hoá Làng, Molly nóng lòng chờ được anh Oscar dạy kéo đàn vĩ cầm. Phim hoạt hình PBS KIDS.

Toàn bộ 247 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
247
Tốc độ nói
86 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 86 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 378 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 247 câu thoại, tổng 1.088 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.

Câu điều kiện loại 12 lần

Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể

“But if you love something, you'll find a way.”

→ Nhưng nếu em yêu thích thứ gì, em sẽ tìm ra cách.

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Forgot to add "step three."”

→ Anh quên ghi "bước ba".

be going to — dự định2 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Oh, what am I going to say?”

→ Ôi, mình biết nói gì đây?

Quá khứ đơn34 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“That was my first fiddle.”

→ Đó là cây đàn đầu tiên của anh.

Động từ khuyết thiếu13 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“I could play with you.”

→ em có thể chơi cùng anh.

Câu mệnh lệnh8 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“♪ Come along with Molly ♪”

→ ♪ Hãy đi cùng Molly ♪

12 từ đáng học trong Molly of Denali: Fiddlesticks

Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
fiddle/ˈfɪdəl/danh từđàn vĩ cầm, mày mò21
twinkle/ˈtwɪŋkəl/động từlấp lánh8
drum/drʌm/trống8
thump/θʌmp/danh từtiếng thình6
bettertính từtốt hơn3
goingđộng từđi, đang diễn ra3
jig/dʒɪɡ/danh từđiệu nhảy jig, đồ gá2
fell/ˈfelɪŋ/ngã2
borrow/ˈbɑːˌroʊ/động từmượn2
heartbeat/ˈhɑːrtˌbiːt/danh từnhịp tim2
position/pəˈzɪʃən/vị trí2
planedanh từmáy bay2

Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.