Đang tải video...
Molly of Denali: Wild Moose Chase - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Lớp của Molly học cách đổi hàng bằng cách trao đổi đồ với các bạn nhỏ sống ở Kaktovik, tận phía bắc Alaska. Phim hoạt hình PBS KIDS.
Toàn bộ 321 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 321
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 112 từ/phút, nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 527 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 321 câu thoại, tổng 1.628 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Must have took a long time.”
→ Chắc là mất nhiều thời gian lắm.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The big moose antlers are gone!”
→ Cặp sừng nai to biến mất rồi!
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have depended on barter and trade.”
→ đã sống nhờ việc đổi chác và trao đổi hàng hoá.
be going to — dự định9 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Oh, how am I going to choose?”
→ Ôi, chọn sao bây giờ?
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“you're going to have to find them first.”
→ hai đứa phải tìm ra nó trước đã.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do you want to trade for them?”
→ Các cậu muốn đổi gì để lấy nó?
16 từ đáng học trong Molly of Denali: Wild Moose Chase
Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| trade | /ˈtreɪdɪŋ/ | thương mại | 17 | |
| moose | /muːs/ | danh từ | nai sừng tấm | 14 |
| metal | /ˈmetəl/ | danh từ | kim loại | 10 |
| bone | động từ | xương | 8 | |
| whale | /weɪl/ | danh từ | cá voi | 7 |
| museum | /mjuˈziːəm/ | danh từ | bảo tàng | 5 |
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 4 |
| going | động từ | đi, đang diễn ra | 4 | |
| learning | học tập | 4 | ||
| sled | /sled/ | danh từ | xe trượt | 4 |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa | 4 | |
| chair | /tʃer/ | ghế | 4 | |
| detector | /dɪˈtektər/ | danh từ | máy dò | 3 |
| parka | /ˈpɑːrkə/ | danh từ | áo parka | 3 |
| lunchbox | danh từ | hộp cơm trưa | 3 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.