Đang tải video...
Nothing Too Good for a Cowboy (1998) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch miền Tây — ba con người khác biệt gây dựng trang trại lớn nhất thế giới ở British Columbia năm 1940
Toàn bộ 1.617 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.617
- Tốc độ nói
- 93 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.527 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.617 câu thoại, tổng 8.584 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra15 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Well, you could've said something.”
→ Thì anh nói gì đi chứ.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to be. I still deal in stock.”
→ Trước tôi có làm. Giờ tôi vẫn buôn "stock".
Thể bị động11 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“She could be married now.”
→ Giờ cô ấy có khi đã có chồng rồi ấy chứ.
So sánh hơn8 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“for more than three days.”
→ quá ba ngày đâu.
So sánh ngang bằng7 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Just as soon as she leaves.”
→ Ngay khi cô ấy đi.
Câu điều kiện loại 16 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“Well, if we're short, he'll call the loan.”
→ Thì, nếu mình thiếu thì ông ta sẽ thu hồi khoản vay.
16 từ đáng học trong Nothing Too Good for a Cowboy (1998)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| herd | /hɜːrd/ | đàn | 19 | |
| been | đã | 16 | ||
| better | tính từ | tốt hơn | 15 | |
| ranch | /ræntʃ/ | danh từ | trang trại | 15 |
| cattle | /ˈkætəl/ | danh từ | gia súc | 15 |
| cowboy | /ˈkaʊˌbɔɪ/ | danh từ | chàng cao bồi | 10 |
| saddle | /ˈsædəl/ | danh từ | yên ngựa | 9 |
| mrs | /ˈmɪsɪz/ | danh từ | bà (đặt trước họ tên) | 9 |
| loan | /loʊn/ | động từ | khoản vay | 9 |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 9 | |
| trail | /treɪl/ | danh từ | đường mòn | 8 |
| york | /jɔːrk/ | danh từ | York | 8 |
| roberts | /ˈrɑːbərts/ | danh từ | Roberts | 7 |
| people | mọi người | 7 | ||
| daniel | /ˈdænjəl/ | danh từ | Daniel | 7 |
| where's | /werz/ | ở đâu | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.