Đang tải video...
Nurses on the Line: The Crash of Flight 7 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim sinh tồn — máy bay rơi ở Mexico, nhóm bác sĩ và sinh viên y tá phải tự cứu mình
Toàn bộ 1.703 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.703
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.395 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.703 câu thoại, tổng 7.623 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“and I used to talk about?”
→ và mẹ hồi trước nói chuyện gì?
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I must have been lying.”
→ Chắc tôi nói dối.
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Danae, you have become a snob.”
→ Danae, con thành ra kẻ trưởng giả rồi.
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Looks worse than it is.”
→ Trông tệ hơn thực tế.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Shoulder, I think, is dislocated.”
→ Vai thì tôi nghĩ là trật khớp.
So sánh ngang bằng9 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as soon as we possibly can, OK?”
→ sớm nhất có thể, được chứ?
16 từ đáng học trong Nurses on the Line: The Crash of Flight 7
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| spanish | /ˈspænɪʃ/ | tiếng tây ban nha | 36 | |
| daniel | /ˈdænjəl/ | danh từ | Daniel | 35 |
| elizabeth | /ɪˈlɪzəbəθ/ | danh từ | Elizabeth | 22 |
| plane | danh từ | máy bay | 18 | |
| hahn | /hɑːn/ | danh từ | Hahn | 17 |
| nurse | /nɜːrs/ | danh từ | y tá | 15 |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡəl/ | rừng rậm | 15 | |
| ominous | /ˈɑːmənəsli/ | tính từ | đầy điềm gở | 13 |
| rosie | /ˈroʊzi/ | danh từ | Rosie | 12 |
| people | mọi người | 11 | ||
| been | đã | 10 | ||
| saying | động từ | câu nói | 9 | |
| clinic | /ˈklɪnɪk/ | danh từ | phòng khám | 7 |
| clearance | /ˈklɪrəns/ | thanh lý | 7 | |
| sigh | /saɪ/ | danh từ | thở dài | 7 |
| runway | /ˈrʌnˌweɪ/ | đường băng | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.