Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

One-Eyed Jacks (1961) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim miền Tây — tay cướp bị đồng bọn bỏ rơi, năm năm sau đi tìm kẻ phản bội

Toàn bộ 1.934 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
1.934
Tốc độ nói
68 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 68 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.300 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 1.934 câu thoại, tổng 9.544 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra8 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“You must've had some reason for coming”

→ Chắc em phải có lý do gì đó mới lặn lội

used to — chuyện đã từng2 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“Knowing me the way I used to be,”

→ Biết tôi ngày xưa thế nào rồi,

Thể bị động16 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“because everything will be closed.”

→ vì mọi thứ đều đóng cửa.

Hiện tại hoàn thành7 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“we'd have been out there splattering”

→ thì hai chúng ta đã ra ngoài kia bắn tung tóe

So sánh hơn6 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“Faster than a dog can trot.”

→ Nhanh hơn cả một con chó chạy.

So sánh nhất6 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“Boy, you've got the reddest eyes.”

→ Trời ơi, mắt cậu đỏ nhất đấy.

16 từ đáng học trong One-Eyed Jacks (1961)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
dramatic/drəˈmætɪkli/kịch tính37
gunsúng30
horse/hɔːrs/ngựa26
beenđã22
bettertính từtốt hơn18
peoplemọi người17
bankđộng từngân hàng17
gentle/ˈdʒentli/tính từnhẹ nhàng13
distance/ˈdɪstəns/danh từkhoảng cách12
crowd/kraʊd/động từđám đông12
ominous/ˈɑːmənəsli/tính từđầy điềm gở11
suspenseful/səˈspensfəl/tính từhồi hộp11
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn10
sheriff/ˈʃerəf/danh từcảnh sát trưởng9
townspeople/ˈtaʊnzˌpiːpəl/danh từdân trong vùng8
chico/ˈtʃiːˌkoʊ/danh từChico8

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.