Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Pinkalicious & Peterrific: Monkey Dance - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Pinkalicious và Peter đang buồn chán thì gặp một chú khỉ ở nhà trên cây và cùng nó nghĩ ra điệu nhảy khỉ. Phim hoạt hình PBS KIDS.

Toàn bộ 284 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
284
Tốc độ nói
96 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của các phim trên site. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 382 từ khác nhau. Từ ngoài nhóm cơ bản khá nhiều, thường do phim có chủ đề chuyên biệt, nên bạn sẽ phải tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 284 câu thoại, tổng 1.358 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.

So sánh nhất2 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“♪ And scooting and honking the happiest sound ♪”

→ ♪ là lướt xe bóp còi vang tiếng vui nhất ♪

Động từ + to + động từ11 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“and learn to talk monkey”

→ và học nói tiếng khỉ

have to — sự bắt buộc5 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“We'll have to find her first.”

→ Mình phải tìm thấy nó trước đã.

be going to — dự định3 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“I'm going to try that.”

→ Mẹ sẽ thử cách đó.

Mệnh đề quan hệ2 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“Anyone who knows anything about Mandy”

→ Ai biết tin gì về Mandy

Quá khứ đơn26 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“We told you that, too.”

→ Cái đó tụi con cũng nói rồi mà!

13 từ đáng học trong Pinkalicious & Peterrific: Monkey Dance

Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
monkey/ˈmʌŋki/danh từcon khỉ73
wheel/wiːl/danh từbánh xe6
goingđộng từđi, đang diễn ra4
makingđộng từsự tạo nên4
pet/pet/danh từthú cưng4
bettertính từtốt hơn2
tron/trɑːn/danh từTron2
hooray/hʊˈreɪ/thán từhoan hô2
zoo/zuː/danh từsở thú2
roast/roʊst/tính từquay2
hat/hæt/mũ2
creative/kriˈeɪtɪv/tính từsáng tạo2
joy/dʒɔɪ/danh từniềm vui2

Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.