Đang tải video...
The Phone Call | Oscar Winning Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Heather là một phụ nữ rụt rè làm ở tổng đài tư vấn tâm lý. Khi nhận cuộc gọi từ một người đàn ông lạ, cô không ngờ cuộc trò chuyện ấy sẽ thay đổi cả đời mình. Phim ngắn đoạt Oscar 2015, với Sally Hawkins và Jim Broadbent.
Toàn bộ 342 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 342
- Tốc độ nói
- 74 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 401 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 342 câu thoại, tổng 1.591 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“-It must have been very hard.”
→ - Chắc chắn là rất khó khăn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to play a little bit of jazz on the piano.”
→ Cháu từng chơi một chút jazz trên piano.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“We were devoted to each other.”
→ Chúng tôi hết lòng với nhau.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How can I help you.”
→ Tôi có thể giúp gì ạ?
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I always wanted to play Ronnie Scott's.”
→ Cháu vẫn luôn muốn được chơi ở Ronnie Scott's.
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“John, you keep speaking to me.”
→ Bác John, bác cứ nói với cháu đi.
16 từ đáng học trong The Phone Call | Oscar Winning Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 10 | ||
| miller | /ˈmɪlər/ | danh từ | Miller | 3 |
| horrible | /ˈhɔːrəbəl/ | tính từ | kinh khủng | 3 |
| string | /strɪŋ/ | dây | 3 | |
| desperate | /ˈdespərətli/ | tính từ | tuyệt vọng | 3 |
| lovely | /ˈlʌvli/ | tính từ | đáng yêu | 3 |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tính từ | tuyệt vời | 3 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| chemo | /ˈkiːmoʊ/ | danh từ | hóa trị | 2 |
| standing | đứng | 2 | ||
| tenor | /ˈtenər/ | danh từ | giọng nam cao | 2 |
| scott's | /skɑːts/ | danh từ | của Scott | 2 |
| ambulance | /ˈæmbjələns/ | danh từ | xe cứu thương | 2 |
| sax | /sæks/ | danh từ | kèn saxophone | 2 |
| jazz | /dʒæz/ | động từ | nhạc jazz | 2 |
| unhappy | /ənˈhæpi/ | tính từ | không vui | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.