Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

スピッツ - 空も飛べるはず - lời song ngữ và cách học tiếng Nhật qua bài hát

空も飛べるはず của スピッツ (Spitz) là bài chủ đề phim truyền hình 白線流し và là một trong những bài J-pop kinh điển nhất thập niên 1990. Bài dài 4 phút 42 giây với 36 câu, tức 7,7 câu mỗi phút.

~はず: lẽ ra phải thế

Nhan đề 空も飛べるはず nghĩa "lẽ ra phải bay được cả lên trời". Mẫu ~はず nói về điều mình tin là đúng dựa trên một căn cứ:

  • 彼は来るはずです — anh ấy lẽ ra phải tới (vì đã hẹn).
  • ここにあるはずなのに — lẽ ra nó phải ở đây chứ.
  • そんなはずはない — không thể như thế được.

Phân biệt với các từ phỏng đoán khác: だろう là phỏng đoán chung, かもしれない là có thể, còn はず dựa trên một lý do cụ thể. Nhan đề vì thế mang nghĩa "đáng lẽ mình làm được" — một niềm tin, không phải một khả năng.

~ながら: vừa… vừa…

Câu 色褪せながら (iroase nagara, "vừa phai màu dần") dùng ~ながら. Khuôn: bỏ ます của động từ rồi thêm ながら, và hai hành động phải cùng một chủ thể. Việc chính luôn nằm ở vế SAU.

~まま: cứ để nguyên như vậy

Câu 下げられないまま (sagerarenai mama, "mãi vẫn chưa hạ xuống") ghép thể khả năng phủ định với ~まま. Nhắc lại: ~まま nghĩa "vẫn ở nguyên trạng thái đó", một mẫu rất Nhật và không có tương đương gọn trong tiếng Việt.

Từ vựng

TừRomajiNghĩaCấp
幼いosanaithơ ấu, non nớtN3
神kamithầnN3
自由jiyūtự doN4
世界sekaithế giớiN4
きっとkittochắc chắn làN5
ずっとzuttosuốt, mãiN5
そばsobabên cạnhN5
空sorabầu trờiN5

幼い là tính từ chỉ tuổi thơ và sự non nớt: 幼い頃 (hồi còn bé), 幼稚園 (nhà trẻ). Chữ 幼 cũng nằm trong 幼稚 (ấu trĩ) — một từ Hán Nhật trùng với từ Hán Việt.

ずっと có hai nghĩa dễ nhầm: "suốt, mãi" (ずっと待っていた — đợi mãi) và "hơn hẳn" khi so sánh (ずっといい — tốt hơn nhiều). Ngữ cảnh quyết định.

Cách nghe

7,7 câu mỗi phút với giai điệu rất quen thuộc — nhiều người Việt đã nghe bài này mà không biết tên. Gợi ý: đây là bài hợp để hát theo và để làm quen với J-pop thập niên 90, thời mà lời nhạc còn viết chậm rãi và ít dạng rút gọn hơn nhạc hiện đại.

Bài hát khác để học tiếng Nhật