空も飛べるはず của スピッツ (Spitz) là bài chủ đề phim truyền hình 白線流し và là một trong những bài J-pop kinh điển nhất thập niên 1990. Bài dài 4 phút 42 giây với 36 câu, tức 7,7 câu mỗi phút.
~はず: lẽ ra phải thế
Nhan đề 空も飛べるはず nghĩa "lẽ ra phải bay được cả lên trời". Mẫu ~はず nói về điều mình tin là đúng dựa trên một căn cứ:
- 彼は来るはずです — anh ấy lẽ ra phải tới (vì đã hẹn).
- ここにあるはずなのに — lẽ ra nó phải ở đây chứ.
- そんなはずはない — không thể như thế được.
Phân biệt với các từ phỏng đoán khác: だろう là phỏng đoán chung, かもしれない là có thể, còn はず dựa trên một lý do cụ thể. Nhan đề vì thế mang nghĩa "đáng lẽ mình làm được" — một niềm tin, không phải một khả năng.
~ながら: vừa… vừa…
Câu 色褪せながら (iroase nagara, "vừa phai màu dần") dùng ~ながら. Khuôn: bỏ ます của động từ rồi thêm ながら, và hai hành động phải cùng một chủ thể. Việc chính luôn nằm ở vế SAU.
~まま: cứ để nguyên như vậy
Câu 下げられないまま (sagerarenai mama, "mãi vẫn chưa hạ xuống") ghép thể khả năng phủ định với ~まま. Nhắc lại: ~まま nghĩa "vẫn ở nguyên trạng thái đó", một mẫu rất Nhật và không có tương đương gọn trong tiếng Việt.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 幼い | osanai | thơ ấu, non nớt | N3 |
| 神 | kami | thần | N3 |
| 自由 | jiyū | tự do | N4 |
| 世界 | sekai | thế giới | N4 |
| きっと | kitto | chắc chắn là | N5 |
| ずっと | zutto | suốt, mãi | N5 |
| そば | soba | bên cạnh | N5 |
| 空 | sora | bầu trời | N5 |
幼い là tính từ chỉ tuổi thơ và sự non nớt: 幼い頃 (hồi còn bé), 幼稚園 (nhà trẻ). Chữ 幼 cũng nằm trong 幼稚 (ấu trĩ) — một từ Hán Nhật trùng với từ Hán Việt.
ずっと có hai nghĩa dễ nhầm: "suốt, mãi" (ずっと待っていた — đợi mãi) và "hơn hẳn" khi so sánh (ずっといい — tốt hơn nhiều). Ngữ cảnh quyết định.
Cách nghe
7,7 câu mỗi phút với giai điệu rất quen thuộc — nhiều người Việt đã nghe bài này mà không biết tên. Gợi ý: đây là bài hợp để hát theo và để làm quen với J-pop thập niên 90, thời mà lời nhạc còn viết chậm rãi và ít dạng rút gọn hơn nhạc hiện đại.