
Giáo trình chuẩn HSK 2 bài 10: 别找了,手机在桌子上呢 (Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa)
Nội dung bài viết
Bài 10 nói về việc nhà, tìm đồ, ăn uống và lời khuyên. Ngữ pháp gồm câu cầu khiến 不要……了 / 别……了 (đừng … nữa) và giới từ 对 (đối với).
Tên bài: (Bié zhǎo le, shǒujī zài zhuōzi shang ne), nghĩa là “Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa”.
Từ mới bài 10 (9 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bāngzhù | động từ | giúp đỡ | |
| bié | phó từ | đừng | |
| gēge | danh từ | anh trai | |
| jīdàn | danh từ | trứng gà | |
| kè | danh từ | bài học; tiết học | |
| shǒujī | danh từ | điện thoại di động | |
| xīguā | danh từ | dưa hấu | |
| xǐ | động từ | rửa, giặt, tắm | |
| zhèngzài | phó từ | đang |
Ngữ pháp bài 10
1. 不要……了 / 别……了: đừng … nữa
Cấu trúc: 不要 / 别 + động từ (+ tân ngữ) + 了
别 và 不要 đứng trước động từ để khuyên hoặc bảo người khác đừng làm. Khi thêm 了 ở cuối, câu mang nghĩa dừng việc đang làm: “đừng … nữa”. 别找了 nói với người đang tìm; 别找 chỉ là “đừng tìm” khi việc chưa bắt đầu.
别 thân mật, dùng nhiều trong khẩu ngữ; 不要 nghe rõ và mạnh hơn một chút.
Ví dụ:
Bié zhǎo le, shǒujī zài zhuōzi shang ne.
Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa.
Bié kàn diànshì le, kuài qù shuìjiào.
Đừng xem ti vi nữa, mau đi ngủ.
Nǐ shēngbìng le, míngtiān bù yào qù shàngbān le.
Bạn ốm rồi, mai đừng đi làm nữa.
Dàjiā bù yào shuōhuà le, xiànzài kāishǐ shàng kè.
Mọi người đừng nói chuyện nữa, bây giờ bắt đầu vào học.
Lỗi hay gặp:
Nói với người đang ăn mà bỏ 了, câu mất nghĩa “thôi, dừng lại”.
✗ 你已经吃了三个苹果了,别吃。
✓ 你已经吃了三个苹果了,别吃了。
2. Giới từ 对: đối với, với
Cấu trúc: A + 对 + B + tính từ / động từ
对 dẫn ra người hoặc sự vật chịu tác động, đối tượng của thái độ: 他对我很好 (Anh ấy đối xử tốt với tôi), 运动对身体好 (Vận động tốt cho cơ thể).
Tiếng Việt đặt “với tôi”, “cho cơ thể” ở cuối câu, còn tiếng Trung đặt cụm 对 + B trước tính từ hoặc động từ.
Ví dụ:
Lǎoshī duì wǒmen fēicháng hǎo.
Thầy giáo rất tốt với chúng tôi.
Měi tiān yùndòng duì shēntǐ hěn hǎo.
Vận động mỗi ngày rất tốt cho sức khoẻ.
Hē tài duō kāfēi duì shēntǐ bù hǎo.
Uống quá nhiều cà phê không tốt cho sức khoẻ.
Gēge duì wǒ shuō: “Bié zhǎo le.”
Anh trai nói với tôi: “Đừng tìm nữa.”
Lỗi hay gặp:
Theo trật tự “anh ấy rất tốt với tôi”, người học đặt 对我 ra cuối.
✗ 他很好对我。
✓ 他对我很好。
File nghe và đáp án bài 10
File nghe của bài 10 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 9: 题太多,我没做完 (Nhiều câu quá, tôi làm không xong)
- Bài sau: Bài 11: 他比我大三岁 (Anh ấy hơn tôi ba tuổi)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 2




