
Giáo trình chuẩn HSK 2 bài 7: 你家离公司远吗 (Nhà bạn có xa công ty không?)
Nội dung bài viết
Bài 7 nói về khoảng cách, đi lại bằng xe buýt, đi bộ và thời gian di chuyển. Ngữ pháp gồm phó từ 还 (vẫn còn), phó từ thời gian 就 (sớm, nhanh), động từ 离 (cách) và trợ từ ngữ khí 呢 trong câu trần thuật.
Tên bài: (Nǐ jiā lí gōngsī yuǎn ma), nghĩa là “Nhà bạn có xa công ty không?”.
Từ mới bài 7 (12 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| dào | động từ | đến, tới | |
| gōnggòng qìchē | danh từ | xe buýt | |
| gōngsī | danh từ | công ty | |
| jīchǎng | danh từ | sân bay | |
| jiàoshì | danh từ | lớp học, phòng học | |
| kuài | tính từ | nhanh | |
| lí | động từ | cách (khoảng cách) | |
| lù | danh từ | đường, con đường | |
| màn | tính từ | chậm | |
| xiǎoshí | danh từ | giờ, tiếng đồng hồ | |
| yuǎn | tính từ | xa | |
| zǒu | động từ | đi bộ, đi; rời đi |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| guò | động từ | trải qua (thời gian); qua |
Ngữ pháp bài 7
1. Phó từ ngữ khí 还 (2): vẫn, vẫn còn
Cấu trúc: 还 + động từ / 在 + động từ; 还没 + động từ (+ 呢)
还 đứng trước động từ để nói hành động, trạng thái vẫn tiếp diễn, chưa thay đổi: 他还在公司 (Anh ấy vẫn ở công ty). 还没 nghĩa là “vẫn chưa”.
Câu 还没 + động từ nói việc chưa xảy ra nên không có 了 ở cuối; có thể thêm 呢.
Ví dụ:
Bā diǎn le, tā hái zài shuìjiào.
Tám giờ rồi mà anh ấy vẫn đang ngủ.
Nǐ hái zài gōngsī ma?
Bạn vẫn còn ở công ty à?
Tā hái zhù zài nàr.
Anh ấy vẫn còn sống ở đó.
Gōnggòng qìchē hái méi lái ne.
Xe buýt vẫn chưa đến.
Lỗi hay gặp:
Người học quen thêm 了 cuối câu, kể cả câu phủ định với 没.
✗ 他还没来了。
✓ 他还没来。
2. Phó từ thời gian 就: sớm, nhanh, ngay
Cấu trúc: Thời gian / thời lượng + 就 + động từ (+ 了)
Đặt một mốc thời gian hoặc khoảng thời gian trước 就 để nhấn mạnh việc xảy ra sớm hoặc nhanh hơn dự đoán: 十分钟就到 (mười phút là tới), 六点就起床了 (mới sáu giờ đã dậy rồi).
Từ chỉ thời gian đứng trước 就, còn tiếng Việt “chỉ mười phút là tới” dễ khiến người học đảo lại.
Ví dụ:
Wǒ jiā hěn jìn, zǒu lù shí fēnzhōng jiù dào.
Nhà tôi rất gần, đi bộ mười phút là tới.
Tā zǎoshang wǔ diǎn jiù qǐchuáng le.
Mới năm giờ sáng anh ấy đã dậy rồi.
Diànyǐng qī diǎn kāishǐ, wǒ liù diǎn jiù dào le.
Phim bảy giờ bắt đầu, mới sáu giờ tôi đã tới rồi.
Zuò chūzūchē qù jīchǎng, yī ge xiǎoshí jiù dào le.
Đi taxi ra sân bay, một tiếng là tới.
Lỗi hay gặp:
Theo “chỉ mười phút là tới”, người học đặt 就 trước thời lượng.
✗ 我家很近,就十分钟到。
✓ 我家很近,十分钟就到。
3. Động từ 离: cách (xa, gần)
Cấu trúc: A + 离 + B + (很) 远 / 近; A + 离 + B + 有 + khoảng cách
离 dùng để nói khoảng cách giữa hai nơi hoặc hai thời điểm: 我家离公司很远 (Nhà tôi cách công ty rất xa). Cụm 离 + B đứng trước 远/近.
Tiếng Việt nói “xa công ty”, “gần trường”, nhưng tiếng Trung không đặt 远/近 trước địa điểm. Khi hỏi: 你家离公司远吗?
Ví dụ:
Wǒ jiā lí gōngsī hěn yuǎn, zuò gōnggòng qìchē yào yī ge duō xiǎoshí.
Nhà tôi cách công ty rất xa, đi xe buýt mất hơn một tiếng.
Jīchǎng lí zhèr yuǎn ma?
Sân bay cách đây có xa không?
Xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn, zǒu lù shí fēnzhōng.
Trường cách nhà tôi không xa, đi bộ mười phút.
Lí kǎoshì hái yǒu liǎng tiān.
Còn hai ngày nữa là đến kỳ thi.
Lỗi hay gặp:
Theo “nhà tôi rất xa công ty”, người học đặt 远 trước 离.
✗ 我家很远离公司。
✓ 我家离公司很远。
4. Trợ từ ngữ khí 呢: nhấn mạnh sự thật, “đấy”
Cấu trúc: Câu trần thuật + 呢
Ở bài này 呢 đứng cuối câu trần thuật để xác nhận một sự thật và làm lời nói thuyết phục hơn, gần với “đấy”, “cơ đấy” trong tiếng Việt: 要一个多小时呢 (Mất hơn một tiếng đấy).
呢 cũng hay đi với 还没, 还在: 他还在睡觉呢. Câu hỏi có/không vẫn dùng 吗, không dùng 呢.
Ví dụ:
A: Nǐ jiā yuǎn ma? B: Hěn yuǎn, zuò gōnggòng qìchē yào yī ge duō xiǎoshí ne.
A: Nhà bạn có xa không? B: Xa lắm, đi xe buýt mất hơn một tiếng đấy.
Bié shuōhuà, háizi hái zài shuìjiào ne.
Đừng nói chuyện, cháu vẫn đang ngủ đấy.
Wǒ hái méi chī fàn ne.
Tôi còn chưa ăn cơm đâu.
Zhèr lí huǒchēzhàn hái yǒu liǎng qiān mǐ ne.
Từ đây đến ga tàu còn hai nghìn mét nữa đấy.
Lỗi hay gặp:
Người học dùng 呢 thay cho 吗 trong câu hỏi có/không.
✗ 你家离公司远呢?
✓ 你家离公司远吗?
File nghe và đáp án bài 7
File nghe của bài 7 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 6: 你怎么不吃了 (Sao bạn không ăn nữa?)
- Bài sau: Bài 8: 让我想想再告诉你 (Để tôi nghĩ đã rồi nói với bạn)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 2




