
Giáo trình chuẩn HSK 2 bài 15: 新年就要到了 (Năm mới sắp đến rồi)
Nội dung bài viết
Bài 15 nói về Tết, mua vé tàu về quê, thời tiết và những việc sắp xảy ra. Ngữ pháp gồm cấu trúc 要……了 (快要/就要……了: sắp … rồi) và 都……了 (đã … rồi, nhấn mạnh muộn hoặc nhiều).
Tên bài: (Xīnnián jiù yào dào le), nghĩa là “Năm mới sắp đến rồi”.
Từ mới bài 15 (6 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| dàjiā | đại từ | mọi người | |
| huǒchēzhàn | danh từ | ga tàu hoả | |
| mèimei | danh từ | em gái | |
| piào | danh từ | vé | |
| rì | danh từ | ngày | |
| yīn | tính từ | âm u, nhiều mây |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gèng | phó từ | càng, hơn nữa | |
| xīnnián | danh từ | năm mới |
Ngữ pháp bài 15
1. 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp … rồi
Cấu trúc: (快 / 就) + 要 + động từ / tính từ + 了; thời gian cụ thể + 就要……了
Cả ba dạng đều nói một việc sắp xảy ra, giống “sắp … rồi”. 了 ở cuối câu là bắt buộc. 快要 nhấn mạnh thời gian gấp; 就要 thường đi với mốc thời gian cụ thể đứng trước.
Khi trong câu có từ chỉ thời gian như 明天, 下个星期, 八点, chỉ dùng 就要……了, không dùng 快要……了.
Ví dụ:
Xīnnián jiù yào dào le, wǒmen huí jiā ba.
Năm mới sắp đến rồi, chúng mình về nhà thôi.
Tiān yīn le, yào xià yǔ le.
Trời âm u rồi, sắp mưa rồi.
Kuài diǎnr, huǒchē kuài yào kāi le.
Nhanh lên, tàu sắp chạy rồi.
Wǒ mèimei xià ge xīngqī jiù yào huí jiā le.
Tuần sau là em gái tôi về nhà rồi.
Lỗi hay gặp:
Có mốc thời gian cụ thể mà vẫn dùng 快要.
✗ 明天快要考试了。
✓ 明天就要考试了。
2. 都……了: đã … rồi (nhấn mạnh muộn, nhiều)
Cấu trúc: 都 + thời gian / tuổi / số lượng + 了
Trong cấu trúc này 都 không có nghĩa “đều” mà mang nghĩa “đã”, nhấn mạnh người nói thấy thời gian đã muộn, tuổi đã lớn, số lượng đã nhiều. Vế sau thường nêu điều nên làm: 都十二点了,快睡觉吧.
都 đứng trước cụm thời gian hoặc số lượng, 了 đứng cuối.
Ví dụ:
Dōu shí'èr diǎn le, kuài shuìjiào ba.
Đã mười hai giờ rồi, mau đi ngủ đi.
Tā dōu sānshí suì le, hái bù huì zuò fàn.
Anh ấy đã ba mươi tuổi rồi mà vẫn chưa biết nấu ăn.
Nǐ dōu kànle liǎng ge xiǎoshí diànshì le, xiūxi yīxià ba.
Bạn đã xem ti vi hai tiếng rồi, nghỉ một chút đi.
Dōu yīyuè le, piào hái méi mǎi ne.
Đã tháng Một rồi mà vé vẫn chưa mua.
Lỗi hay gặp:
Theo “mười hai giờ đã rồi”, người học đặt 都 sau cụm thời gian.
✗ 十二点都了,快睡觉吧。
✓ 都十二点了,快睡觉吧。
File nghe và đáp án bài 15
File nghe của bài 15 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 14: 你看过那个电影吗 (Bạn đã xem bộ phim đó chưa?)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 2




