
Giáo trình chuẩn HSK 4 bài 20: 路上的风景 (Phong cảnh trên đường)
Nội dung bài viết
Bài 20 nói về du lịch và những điều gặp trên đường đi: sân bay, đường cao tốc, đặc sản các vùng. Ngữ pháp gồm V着V着, 一……就……, 究竟 (so với 到底), bổ ngữ 起来 nghĩa mở rộng và động từ + 起.
Tên bài: (Lùshang de fēngjǐng), nghĩa là “Phong cảnh trên đường”. Bài nằm trong tập 下 của quyển HSK 4.
Từ mới bài 20 (29 từ)
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| chūfā | động từ | xuất phát | |
| cún | động từ | cất giữ; gửi (tiền) | |
| dǎban | động từ | trang điểm, ăn diện | |
| dēngjīpái | danh từ | thẻ lên máy bay | |
| duìhuà | động từ | đối thoại | |
| duìmiàn | danh từ | đối diện | |
| gānbēi | động từ | cạn ly | |
| gāosù gōnglù | danh từ | đường cao tốc | |
| hángbān | danh từ | chuyến bay | |
| hégé | tính từ | đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu | |
| jiāyóuzhàn | danh từ | trạm xăng | |
| jiūjìng | phó từ | rốt cuộc | |
| kǎoyā | danh từ | vịt quay | |
| kē | lượng từ | cây (dùng cho cây cối) | |
| kělián | tính từ | đáng thương | |
| là | tính từ | cay | |
| lǚxíng | động từ | du lịch | |
| mínzú | danh từ | dân tộc | |
| pǔtōnghuà | danh từ | tiếng phổ thông | |
| shōushi | động từ | thu dọn, dọn dẹp | |
| shǒudū | danh từ | thủ đô | |
| suān | tính từ | chua | |
| tāng | danh từ | canh, súp | |
| tuīchí | động từ | hoãn lại, lùi lại | |
| xiāng | tính từ | thơm | |
| xiǎochī | danh từ | món ăn vặt | |
| xiàohua | danh từ | truyện cười | |
| yàoshi | danh từ | chìa khóa | |
| zhùhè | động từ | chúc mừng |
Tên riêng trong bài
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cháng Jiāng | sông Trường Giang (sông dài nhất Trung Quốc) | |
| Cháng Jiāng Dàqiáo | cầu Trường Giang (ở Nam Kinh) | |
| Shǒudū Jīchǎng | sân bay quốc tế Thủ đô Bắc Kinh |
Từ bổ sung
Các từ dưới đây có trong bài nhưng nằm ngoài danh sách từ bắt buộc của cấp này, hoặc ghép từ những chữ đã học trước đó.
| Chữ Hán | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| guài | phó từ | khá, rất (khẩu ngữ) | |
| fēngjǐng | danh từ | phong cảnh | |
| jiāyóu | động từ | cố lên; đổ xăng |
Ngữ pháp bài 20
1. V着V着: đang... thì (bỗng)
Cấu trúc: Động từ + 着 + động từ + 着 + (就) + sự việc mới
Lặp V着V着 diễn tả một hành động đang kéo dài thì một sự việc khác bất ngờ xảy ra, thường không có chủ đích: 看着看着就睡着了 (đang xem thì ngủ thiếp đi). Vế sau hay có 就 và 了.
Cả hai động từ đều phải mang 着.
Ví dụ:
Tā kànzhe kànzhe jiù shuìzháo le.
Anh ấy xem một lúc thì ngủ thiếp đi.
Háizi kūzhe kūzhe jiù xiào le.
Đứa bé đang khóc thì lại cười.
Wǒmen zǒuzhe zǒuzhe jiù mílù le.
Chúng tôi đi mãi đi mãi rồi lạc đường.
Lỗi hay gặp:
Bỏ sót 着 ở động từ thứ hai.
✗ 他看着看就睡着了。
✓ 他看着看着就睡着了。
2. 一……就……: vừa... là...
Cấu trúc: Chủ ngữ + 一 + động từ 1 + 就 + động từ 2
一……就…… nói hai sự việc xảy ra nối tiếp ngay lập tức (vừa làm A là B xảy ra), hoặc hễ có điều kiện A là có kết quả B (hễ uống rượu là đỏ mặt).
Nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ chỉ xuất hiện một lần ở đầu. Nếu khác chủ ngữ, chủ ngữ thứ hai đứng trước 就.
Ví dụ:
Wǒ yī dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi vừa về đến nhà là gọi cho bạn.
Tā yī hē jiǔ jiù liǎn hóng.
Anh ấy hễ uống rượu là đỏ mặt.
Zhège wèntí hěn jiǎndān, wǒ yī kàn jiù míngbai le.
Câu hỏi này rất dễ, tôi nhìn qua là hiểu.
Lỗi hay gặp:
Người học lặp lại chủ ngữ và đặt nó sau 就.
✗ 他一下课,就他去食堂。
✓ 他一下课就去食堂。
3. 究竟 và 到底: rốt cuộc
Cấu trúc: Chủ ngữ + 究竟 + câu hỏi (từ nghi vấn / A不A)
究竟 dùng trong câu hỏi để truy hỏi đến cùng, nghĩa như 到底 (bài 16) nhưng mang tính văn viết hơn. Câu có 究竟 dùng từ nghi vấn hoặc dạng A不A, không dùng 吗.
Khác biệt: 到底 còn nghĩa "cuối cùng thì (đã xảy ra)" trong câu kể (他到底来了), còn 究竟 không có nghĩa này. Khi kể điều mong đợi cuối cùng đã xảy ra thì dùng 终于 hoặc 到底.
Ví dụ:
Nǐ jiūjìng xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
Zhè jiūjìng shì shéi de yàoshi?
Rốt cuộc đây là chìa khóa của ai?
Tā jiūjìng wèi shénme méi lái, shéi yě bù zhīdào.
Rốt cuộc tại sao anh ấy không đến, chẳng ai biết.
Děngle liǎng gè xiǎoshí, tā dàodǐ lái le.
Đợi hai tiếng, cuối cùng anh ấy cũng đến. (câu kể, không thay bằng 究竟)
Lỗi hay gặp:
Dùng 究竟 trong câu kể với nghĩa "cuối cùng".
✗ 等了两个小时,他究竟来了。
✓ 等了两个小时,他终于来了。
4. Bổ ngữ 起来: bắt đầu; xét về mặt
Cấu trúc: Động từ/tính từ + 起来 / Động từ + 起 + tân ngữ + 来 / 看起来, 说起来, 做起来
起来 sau động từ hoặc tính từ có hai nghĩa mở rộng thường gặp. Thứ nhất là bắt đầu và tiếp diễn một hành động, trạng thái: 笑起来 (bật cười), 暖和起来 (ấm dần lên). Thứ hai là "khi xét về mặt... thì": 看起来 (nhìn thì), 说起来容易,做起来难 (nói thì dễ, làm thì khó).
Khi có tân ngữ, tân ngữ chen vào giữa 起 và 来: 唱起歌来.
Ví dụ:
Dàjiā tīngle dōu xiàole qǐlai.
Mọi người nghe xong đều bật cười.
Tiānqì mànmàn nuǎnhuo qǐlai le.
Thời tiết dần ấm lên rồi.
Zhège cài kàn qǐlai hěn hǎochī.
Món này trông rất ngon.
Zhè jiàn shì shuō qǐlai róngyì, zuò qǐlai nán.
Việc này nói thì dễ, làm mới khó.
Lỗi hay gặp:
Đặt tân ngữ sau cả cụm 起来.
✗ 他唱起来歌了。
✓ 他唱起歌来了。
5. Động từ + 起: nhắc tới; đủ sức (mua)
Cấu trúc: 说起/提起/谈起 + chuyện / 买得起 / 买不起
Sau các động từ nói năng như 说, 提, 谈, 问, 起 mang nghĩa "nhắc tới, đề cập tới": 说起小时候的事 (kể về chuyện hồi nhỏ), 一提起这件事 (hễ nhắc đến chuyện này).
Trong bổ ngữ khả năng, 得起/不起 nói về khả năng tài chính hoặc sức chịu đựng: 买得起 (đủ tiền mua), 买不起 (không đủ tiền mua), 住不起.
Ví dụ:
Tā chángcháng gēn wǒ shuōqǐ xiǎoshíhou de shì.
Anh ấy hay kể với tôi chuyện hồi nhỏ.
Yī tíqǐ zhè jiàn shì, tā jiù bù gāoxìng.
Hễ nhắc đến chuyện này là cô ấy không vui.
Zhème guì de fángzi, wǒ mǎi bu qǐ.
Nhà đắt thế này, tôi không đủ tiền mua.
Lỗi hay gặp:
Dịch "không mua nổi" thành đặt 不 trước động từ.
✗ 这么贵的房子,我不买起。
✓ 这么贵的房子,我买不起。
File nghe và đáp án bài 20
File nghe của bài 20 có trên trang file nghe sách bài học và file nghe sách bài tập của Nhân Trí Việt, đánh số theo bài. Đáp án tải ở trang tài liệu Giáo trình chuẩn HSK.
Học tiếp
- Bài trước: Bài 19: 生活的味道 (Hương vị cuộc sống)
- Mục lục cả quyển, thông tin sách và cách học: Giáo trình chuẩn HSK 4




