Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ
Ngữ pháp tiếng Hàn

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Admin
5 phút đọc169 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiểu từ 의 nghĩa là "của", nối hai danh từ theo công thức N1 (người/vật sở hữu) + 의 + N2 (thứ được sở hữu) – ngược thứ tự với tiếng Việt. Ví dụ: (chinguui chaek, nói thường nghe như [친구에 책]) – sách của bạn. Trong lời nói hằng ngày 의 thường được lược bỏ (친구 책), còn 저의, 나의, 너의 rút gọn thành 제, 내, 네.

Cách ghép và đọc 의

의 gắn thẳng vào danh từ đứng trước, không đổi hình dạng theo batchim.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
chinguui gabangtúi của bạn
seonsaengnimui ireumtên của thầy/cô
hangugui sudothủ đô của Hàn Quốc
hoesaui gyuchikquy định của công ty
oneurui nalssithời tiết hôm nay

의 đọc thế nào

Theo quy tắc phát âm chuẩn của tiếng Hàn, 의 làm tiểu từ sở hữu được phép đọc [의] hoặc [에]. Trong hội thoại, người Hàn phần lớn đọc [에], nên (uriui kkum) nghe thành [우리에 꿈]. Khi 의 đứng đầu một từ, như (uisa, bác sĩ), thì đọc [의].

Đại từ rút gọn: 제, 내, 네

Dạng đầy đủDạng rút gọnPhiên âmVí dụNghĩa
저의 (của tôi, khiêm tốn)jetên của tôi
나의 (của tôi, thân mật)naebạn của tôi
너의 (của cậu)netúi của cậu

내 và 네 đọc gần như giống nhau, nên trong lời nói nhiều người đọc 네 thành [니] để phân biệt. Với "của chúng tôi / nhà tôi", người Hàn dùng (uri) hoặc (jeohui, khiêm tốn) mà không thêm 의: (uri eomma) – mẹ tôi, (jeohui hoesa) – công ty chúng tôi.

Khi nào dùng, khi nào bỏ 의

Thường bỏ 의

  • Người thân, đồ dùng quen thuộc trong lời nói: (chingu jip) – nhà bạn, (eomma gabang) – túi của mẹ.
  • Danh từ ghép thành một khái niệm: (hanguk eumsik) – món ăn Hàn Quốc, (hakgyo sikdang) – căng tin trường.

Thường giữ 의

  • Văn viết, tiêu đề, bản tin: (oneurui nyuseu) – tin tức hôm nay.
  • Danh từ trừu tượng hoặc cụm dài, cần rõ quan hệ: (geongangui jungyoseong) – tầm quan trọng của sức khoẻ.
  • Khi nhiều danh từ đứng liền nhau dễ đọc nhầm; lúc đó giữ 의 ở chỗ cần tách: (chingu dongsaengui gabang) – túi của em bạn tôi.

Câu ví dụ đời thường

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
je ireumeun heueongieyo.Tên tôi là Hương.
igeo nugu geoyeyo?Cái này của ai?
igeon je geoyeyo.Cái này của tôi.
nae hyudaepon eodi isseo?Điện thoại của tớ đâu rồi?
chinguui dongsaengi seoure sarayo.Em của bạn tôi sống ở Seoul.
hangugui sudoneun seourieyo.Thủ đô của Hàn Quốc là Seoul.
uri appaneun yorisayeyo.Bố tôi là đầu bếp.
jeohui hoesaneun gangname isseoyo.Công ty chúng tôi ở Gangnam.
geu gasuui noraereul joahaeyo.Tôi thích bài hát của ca sĩ đó.
seonsaengnimui seolmyeongi swiwoyo.Lời giảng của thầy dễ hiểu.

Câu "của ai" đứng cuối câu dùng 거 (dạng nói của 것, "cái, đồ"): – Của ai? – Của tôi.

Phân biệt 의 với các điểm dễ nhầm

Cặp dễ nhầmVí dụPhiên âmNghĩa
의 (của)chinguui jipnhà của bạn
에 (đến, ở)chingu jibe gayo.Tôi đến nhà bạn.
제 (của tôi)je gabangieyo.Đây là túi của tôi.
제가 (tôi – chủ ngữ)jega halgeyo.Để tôi làm.
내 (của tớ)nae chinguyeyo.Là bạn của tớ.
내가 (tớ – chủ ngữ)naega malhaesseo.Tớ đã nói rồi.

Vì 의 và 에 đều nghe như [에], người học hay viết theo tai. Cách kiểm: nếu phía sau là một danh từ thuộc về danh từ trước thì viết 의; nếu phía sau là động từ chỉ nơi chốn, hướng (가요, 있어요) thì viết 에.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 책의 친구 (ý "sách của bạn") → ✓ (chinguui chaek). Người/vật sở hữu đứng trước, ngược tiếng Việt.
  • ✗ 친구에 책 (viết theo âm nghe) → ✓ . Nghe [에] nhưng viết 의.
  • ✗ 저의 이름은 흐엉이에요. (không sai nhưng cứng) → ✓ (je ireumeun heueongieyo). Nói thường dùng dạng rút gọn.
  • ✗ 우리의 엄마 → ✓ (uri eomma). Với người trong gia đình dùng 우리/저희, không thêm 의.
  • ✗ 내가 가방 (ý "túi của tớ") → ✓ (nae gabang). 내가 là "tớ" làm chủ ngữ, không phải "của tớ".

Nhớ nhanh

  • N1의 N2 = N2 của N1; người sở hữu đứng trước.
  • Tiểu từ 의 đọc [의] hoặc [에]; nói thường nghe [에] nhưng vẫn viết 의.
  • 저의 = 제, 나의 = 내, 너의 = 네; gia đình, tập thể dùng 우리/저희 không kèm 의.
  • Lời nói thường bỏ 의 (친구 집); văn viết, tiêu đề hay giữ (오늘의 뉴스).

Đọc tiếp: bài trước là tiểu từ 만, bài sau là phân biệt 에게, 한테 và 께. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc
Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

Ngữ pháp 아서/어서 trong tiếng Hàn: chỉ lý do và trình tự

~아서/어서 nối hai vế câu theo nghĩa nguyên nhân hoặc trình tự. Bài có bảng chia đủ trường hợp, câu chào/xin lỗi cố định, và cách phân biệt với (으)니까, ~고.

26 tháng 8, 20265 phút đọc