Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 2: sinh hoạt hằng ngày, mua bán, phương hướng, thời gian và các mẫu câu giao tiếp ngắn.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 2 - Sơ Cấp gồm 496 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 인터뷰 | /inteobyu/ | phỏng vấn (báo chí) |
| 완성하다 | /wanseonghada/ | hoàn thành |
| 파일 | /pail/ | tập tin |
| 검색하다 | /geomsaekhada/ | tìm kiếm |
| 인상 | /insang/ | ấn tượng, cảm nhận ban đầu |
| 주의하다 | /juuihada/ | chú ý, lưu ý |
| 원인 | /wonin/ | nguyên nhân |
| 지키다 | /jikida/ | giữ gìn, tuân thủ, bảo vệ |
| 업무 | /eommu/ | công việc, nghiệp vụ |
| 가정 | /gajeong/ | gia đình (đơn vị hộ) |
| 집주인 | /jipjuin/ | chủ nhà |
| 종교 | /jonggyo/ | tôn giáo |
| 예상하다 | /yesanghada/ | dự đoán |
| 훨씬 | /hwolssin/ | hơn hẳn |
| 계시다 | /gyesida/ | có mặt, ở (kính ngữ) |
| 매력 | /maeryeok/ | sức hút |
| 규칙 | /gyuchik/ | quy tắc |
| 자연스럽다 | /jayeonseureopda/ | tự nhiên |
| 떼다 | /tteda/ | gỡ ra, bóc |
| 냄새 | /naemsae/ | mùi |
| 성적 | /seongjeok/ | thành tích, điểm số |
| 교통 | /gyotong/ | giao thông |
| 점점 | /jeomjeom/ | dần dần |
| 세대 | /sedae/ | thế hệ |
| 잃어버리다 | /ireobeorida/ | đánh mất |
| 제목 | /jemok/ | tiêu đề |
| 화면 | /hwamyeon/ | màn hình |
| 청소년 | /cheongsonyeon/ | thanh thiếu niên |
| 연습 | /yeonseup/ | sự luyện tập |
| 초대 | /chodae/ | lời mời |
| 실수 | /silsu/ | sai sót, lỡ tay |
| 저장하다 | /jeojanghada/ | lưu lại, cất giữ |
| 심지어 | /simjieo/ | thậm chí |
| 충분히 | /chungbunhi/ | một cách đầy đủ |
| 거짓말 | /geojinmal/ | lời nói dối |
| 동료 | /dongnyo/ | đồng nghiệp |
| 확실하다 | /hwaksilhada/ | chắc chắn |
| 만족하다 | /manjokhada/ | hài lòng |
| 의견 | /uigyeon/ | ý kiến |
| 인구 | /ingu/ | dân số |
| 중단하다 | /jungdanhada/ | dừng, ngừng giữa chừng |
| 뽑다 | /ppopda/ | rút ra; tuyển chọn |
| 충분하다 | /chungbunhada/ | đầy đủ, đủ |
| 밝다 | /bakda/ | sáng |
| 접다 | /jeopda/ | gấp lại |
| 훌륭하다 | /hullyunghada/ | xuất sắc, tuyệt vời |
| 알아보다 | /araboda/ | tìm hiểu; nhận ra |
| 구하다 | /guhada/ | tìm kiếm, cứu |
| 이하 | /iha/ | trở xuống |
| 지진 | /jijin/ | động đất |
| 취소하다 | /chwisohada/ | huỷ bỏ |
| 나누다 | /nanuda/ | chia sẻ, phân chia |
| 교환 | /gyohwan/ | đổi hàng |
| 우승 | /useung/ | vô địch |
| 접속하다 | /jeopsokhada/ | truy cập, kết nối |
| 수도 | /sudo/ | thủ đô |
| 부담 | /budam/ | gánh nặng, áp lực |
| 직장 | /jikjang/ | nơi làm việc |
| 고객 | /gogaek/ | khách hàng |
| 따로 | /ttaro/ | riêng, tách ra |
| 통하다 | /tonghada/ | thông suốt, hiểu nhau |
| 부부 | /bubu/ | vợ chồng |
| 문학 | /munhak/ | văn học |
| 익숙하다 | /iksukhada/ | quen thuộc, thành thạo |
| 의심하다 | /uisimhada/ | nghi ngờ |
| 자라다 | /jarada/ | lớn lên, phát triển |
| 전공 | /jeongong/ | chuyên ngành |
| 소중하다 | /sojunghada/ | quý giá |
| 태풍 | /taepung/ | bão |
| 공기 | /gonggi/ | không khí |
| 삭제하다 | /sakjehada/ | xoá |
| 오히려 | /ohiryeo/ | trái lại, ngược lại |
| 드디어 | /deudieo/ | rốt cuộc cũng |
| 반복하다 | /banbokhada/ | lặp lại |
| 스트레스 | /seuteureseu/ | căng thẳng, stress |
| 감동하다 | /gamdonghada/ | cảm động |
| 언젠가 | /eonjenga/ | một lúc nào đó |
| 반면에 | /banmyeone/ | ngược lại, trái lại |
| 그동안 | /geudongan/ | trong thời gian qua |
| 실력 | /sillyeok/ | thực lực, trình độ |
| 맞추다 | /matchuda/ | làm cho khớp, đặt làm |
| 키우다 | /kiuda/ | nuôi lớn, phát triển |
| 모임 | /moim/ | buổi gặp mặt |
| 경력 | /gyeongnyeok/ | kinh nghiệm làm việc |
| 후회하다 | /huhoehada/ | hối hận |
| 이기다 | /igida/ | thắng |
| 놀라다 | /nollada/ | ngạc nhiên, giật mình |
| 증상 | /jeungsang/ | triệu chứng |
| 이익 | /iik/ | lợi nhuận, lợi ích |
| 관광 | /gwangwang/ | tham quan, du lịch |
| 적극적 | /jeokgeukjeok/ | tích cực, chủ động |
| 구경하다 | /gugyeonghada/ | ngắm, tham quan |
| 서류 | /seoryu/ | hồ sơ, giấy tờ |
| 심하다 | /simhada/ | nghiêm trọng, quá đáng |
| 순서 | /sunseo/ | trình tự; thứ tự |
| 휴가 | /hyuga/ | kỳ nghỉ phép |
| 추억 | /chueok/ | kỷ niệm |
| 현금 | /hyeongeum/ | tiền mặt |
| 식물 | /singmul/ | thực vật |
| 뿌리 | /ppuri/ | rễ, gốc rễ |
| 긴장하다 | /ginjanghada/ | căng thẳng, hồi hộp |
| 적어도 | /jeogeodo/ | ít nhất |
| 예산 | /yesan/ | ngân sách |
| 선배 | /seonbae/ | tiền bối, đàn anh |
| 입학 | /iphak/ | nhập học |
| 짐을 싸다 | /jimeul ssada/ | đóng gói hành lý |
| 변하다 | /byeonhada/ | thay đổi, biến đổi |
| 재료 | /jaeryo/ | nguyên liệu |
| 기부하다 | /gibuhada/ | quyên góp |
| 태도 | /taedo/ | thái độ |
| 즐겁다 | /jeulgeopda/ | vui vẻ, thoải mái |
| 쌓다 | /ssata/ | chất đống, tích luỹ |
| 충전하다 | /chungjeonhada/ | sạc pin, nạp tiền |
| 오해 | /ohae/ | sự hiểu lầm |
| 누르다 | /nureuda/ | ấn, bấm |
| 허락하다 | /heorakhada/ | cho phép |
| 제출하다 | /jechulhada/ | nộp |
| 유행 | /yuhaeng/ | mốt, xu hướng |
| 응원하다 | /eungwonhada/ | cổ vũ |
| 수리하다 | /surihada/ | sửa chữa (máy móc) |
| 실망하다 | /silmanghada/ | thất vọng |
| 이기적 | /igijeok/ | ích kỷ |
| 할인 | /harin/ | giảm giá |
| 정하다 | /jeonghada/ | định, quyết định |
| 노인 | /noin/ | người già |
| 놀랍다 | /nollapda/ | đáng ngạc nhiên |
| 사귀다 | /sagwida/ | kết bạn, hẹn hò |
| 귀엽다 | /gwiyeopda/ | dễ thương |
| 부서 | /buseo/ | bộ phận, phòng ban |
| 마침내 | /machimnae/ | cuối cùng thì |
| 칭찬 | /chingchan/ | lời khen |
| 용서하다 | /yongseohada/ | tha thứ |
| 모으다 | /moeuda/ | thu thập, gom góp |
| 포장 | /pojang/ | đóng gói; mang về |
| 붙이다 | /buchida/ | dán |
| 위로하다 | /wirohada/ | an ủi |
| 조언 | /joeon/ | lời khuyên |
| 농담 | /nongdam/ | lời nói đùa |
| 취향 | /chwihyang/ | gu, sở thích riêng |
| 봉사 | /bongsa/ | hoạt động tình nguyện |
| 잎 | /ip/ | lá cây |
| 잡지 | /japji/ | tạp chí |
| 적응하다 | /jeogeunghada/ | thích nghi |
| 설득하다 | /seoldeukhada/ | thuyết phục |
| 조카 | /joka/ | cháu (con của anh chị em) |
| 흔들다 | /heundeulda/ | lắc, vẫy |
| 예방 | /yebang/ | sự phòng ngừa |
| 귀찮다 | /gwichanta/ | phiền phức, lười |
| 발음 | /bareum/ | phát âm |
| 세금 | /segeum/ | thuế |
| 솔직하다 | /soljikhada/ | thẳng thắn |
| 손해 | /sonhae/ | thiệt hại, lỗ |
| 아끼다 | /akkida/ | tiết kiệm; quý trọng |
| 부동산 | /budongsan/ | bất động sản; văn phòng nhà đất |
| 배달 | /baedal/ | giao tận nơi (đồ ăn, báo) |
| 착하다 | /chakhada/ | hiền lành, tốt bụng |
| 열매 | /yeolmae/ | quả, trái |
| 아쉽다 | /aswipda/ | tiếc nuối |
| 일부러 | /ilbureo/ | cố ý |
| 활발하다 | /hwalbalhada/ | năng động, hoạt bát |
| 익다 | /ikda/ | chín (quả, thức ăn) |
| 상사 | /sangsa/ | cấp trên |
| 똑똑하다 | /ttokttokhada/ | thông minh |
| 찬성하다 | /chanseonghada/ | tán thành |
| 장점 | /jangjeom/ | ưu điểm |
| 그림자 | /geurimja/ | cái bóng |
| 요금 | /yogeum/ | cước phí |
| 챙기다 | /chaenggida/ | chuẩn bị mang theo, lo liệu |
| 기온 | /gion/ | nhiệt độ không khí |
| 오염 | /oyeom/ | ô nhiễm |
| 굽다 | /gupda/ | nướng |
| 얇다 | /yalda/ | mỏng |
| 후배 | /hubae/ | hậu bối, đàn em |
| 고장 | /gojang/ | sự hỏng hóc |
| 펴다 | /pyeoda/ | mở ra, trải ra |
| 결혼식 | /gyeolhonsik/ | lễ cưới |
| 전시회 | /jeonsihoe/ | triển lãm |
| 가구 | /gagu/ | đồ nội thất |
| 우연히 | /uyeonhi/ | tình cờ |
| 살펴보다 | /salpyeoboda/ | xem xét kỹ |
| 휴식 | /hyusik/ | sự nghỉ ngơi |
| 늘어나다 | /neureonada/ | nhiều lên, dài ra |
| 섞다 | /seokda/ | trộn |
| 승진 | /seungjin/ | thăng chức |
| 입원하다 | /ibwonhada/ | nhập viện |
| 습관 | /seupgwan/ | thói quen |
| 예의 | /yeui/ | lễ nghĩa, phép lịch sự |
| 줄어들다 | /jureodeulda/ | ít dần đi, co lại |
| 부드럽다 | /budeureopda/ | mềm mại, dịu dàng |
| 면접 | /myeonjeop/ | phỏng vấn |
| 답답하다 | /dapdaphada/ | bức bối, ngột ngạt |
| 단점 | /danjeom/ | nhược điểm |
| 품질 | /pumjil/ | chất lượng |
| 월급 | /wolgeup/ | lương tháng |
| 지루하다 | /jiruhada/ | nhàm chán |
| 적당하다 | /jeokdanghada/ | vừa phải, thích hợp |
| 친척 | /chincheok/ | họ hàng |
| 명절 | /myeongjeol/ | ngày lễ tết truyền thống |
| 갚다 | /gapda/ | trả nợ, đền đáp |
| 억지로 | /eokjiro/ | miễn cưỡng |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 496 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.