Đang tải...
Từ vựng tiếng Hàn cấp TOPIK 2: sinh hoạt hằng ngày, mua bán, phương hướng, thời gian và các mẫu câu giao tiếp ngắn.
Từ vựng tiếng Hàn TOPIK 2 - Sơ Cấp gồm 496 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 숙소 | /sukso/ | chỗ ở, nơi lưu trú |
| 미루다 | /miruda/ | trì hoãn |
| 영양 | /yeongyang/ | dinh dưỡng |
| 육아 | /yuga/ | việc nuôi dạy con |
| 처방 | /cheobang/ | kê đơn, đơn thuốc |
| 그립다 | /geuripda/ | nhớ nhung |
| 기르다 | /gireuda/ | nuôi, trồng, nuôi dưỡng |
| 예민하다 | /yeminhada/ | nhạy cảm |
| 환불 | /hwanbul/ | hoàn tiền |
| 견디다 | /gyeondida/ | chịu đựng, trụ được |
| 운동장 | /undongjang/ | sân vận động, sân chơi |
| 성실하다 | /seongsilhada/ | chăm chỉ, thành thật |
| 관광객 | /gwangwanggaek/ | khách du lịch |
| 뵙다 | /boepda/ | gặp (kính ngữ) |
| 통장 | /tongjang/ | sổ tài khoản |
| 문법 | /munbeop/ | ngữ pháp |
| 체중 | /chejung/ | cân nặng |
| 단단하다 | /dandanhada/ | cứng, chắc |
| 마르다 | /mareuda/ | gầy; khô |
| 헤어지다 | /heeojida/ | chia tay |
| 딱딱하다 | /ttakttakhada/ | cứng, khô khan |
| 외롭다 | /oeropda/ | cô đơn |
| 입맛 | /immat/ | khẩu vị |
| 독서 | /dokseo/ | việc đọc sách |
| 화내다 | /hwanaeda/ | nổi giận |
| 댁 | /daek/ | quý phủ, nhà (kính ngữ) |
| 정류장 | /jeongnyujang/ | trạm dừng xe |
| 상의하다 | /sanguihada/ | bàn bạc |
| 비자 | /bija/ | thị thực |
| 취직하다 | /chwijikhada/ | xin được việc |
| 장학금 | /janghakgeum/ | học bổng |
| 자신감 | /jasingam/ | sự tự tin |
| 씨앗 | /ssiat/ | hạt giống |
| 강해지다 | /ganghaejida/ | mạnh lên |
| 그러나 | /geureona/ | tuy nhiên |
| 썰다 | /sseolda/ | thái, cắt lát |
| 어둡다 | /eodupda/ | tối |
| 자격증 | /jagyeokjeung/ | chứng chỉ |
| 친해지다 | /chinhaejida/ | trở nên thân thiết |
| 곤충 | /gonchung/ | côn trùng |
| 격려하다 | /gyeongnyeohada/ | động viên |
| 뚱뚱하다 | /ttungttunghada/ | béo, mập |
| 버릇 | /beoreut/ | thói quen (thường là xấu) |
| 부럽다 | /bureopda/ | ghen tị, ngưỡng mộ |
| 저축 | /jeochuk/ | tiết kiệm (tiền) |
| 볶다 | /bokda/ | xào, rang |
| 영수증 | /yeongsujeung/ | hoá đơn |
| 양념 | /yangnyeom/ | gia vị nêm |
| 약해지다 | /yakhaejida/ | yếu đi |
| 일기예보 | /ilgiyebo/ | dự báo thời tiết |
| 촉촉하다 | /chokchokhada/ | ẩm, mềm ướt |
| 소극적 | /sogeukjeok/ | thụ động, rụt rè |
| 식욕 | /sigyok/ | cảm giác thèm ăn |
| 낯설다 | /natseolda/ | xa lạ |
| 회식 | /hoesik/ | liên hoan công ty |
| 월세 | /wolse/ | tiền thuê nhà hằng tháng |
| 퇴원하다 | /toewonhada/ | xuất viện |
| 서두르다 | /seodureuda/ | vội vàng, hối hả |
| 성함 | /seongham/ | quý danh (kính ngữ của tên) |
| 두껍다 | /dukkeopda/ | dày |
| 이력서 | /iryeokseo/ | sơ yếu lý lịch |
| 꼼꼼하다 | /kkomkkomhada/ | tỉ mỉ, cẩn thận |
| 끓이다 | /kkeurida/ | đun sôi, nấu (canh) |
| 속담 | /sokdam/ | tục ngữ |
| 습기 | /seupgi/ | hơi ẩm |
| 느긋하다 | /neugeutada/ | thong thả, ung dung |
| 이웃집 | /iutjip/ | nhà hàng xóm |
| 장마 | /jangma/ | mùa mưa dầm |
| 연세 | /yeonse/ | tuổi (kính ngữ) |
| 따라서 | /ttaraseo/ | do đó |
| 출입국 | /churipguk/ | xuất nhập cảnh |
| 예절 | /yejeol/ | lễ nghi, phép tắc |
| 보증금 | /bojeunggeum/ | tiền đặt cọc |
| 들르다 | /deulleuda/ | ghé qua |
| 부지런하다 | /bujireonhada/ | siêng năng |
| 진찰 | /jinchal/ | khám bệnh |
| 튀기다 | /twigida/ | chiên, rán |
| 게으르다 | /geeureuda/ | lười biếng |
| 신호등 | /sinhodeung/ | đèn giao thông |
| 반말 | /banmal/ | lối nói thân mật |
| 실력자 | /sillyeokja/ | người có thực lực |
| 게다가 | /gedaga/ | hơn nữa, thêm vào đó |
| 여쭈다 | /yeojjuda/ | hỏi (kính ngữ) |
| 은행원 | /eunhaengwon/ | nhân viên ngân hàng |
| 지다 | /jida/ | thua; lặn (mặt trời) |
| 그러므로 | /geureomeuro/ | vì vậy |
| 보고하다 | /bogohada/ | báo cáo |
| 속상하다 | /soksanghada/ | buồn bực, xót ruột |
| 알리다 | /allida/ | thông báo, cho biết |
| 빠지다 | /ppajida/ | rơi vào; vắng mặt; sụt |
| 이어지다 | /ieojida/ | nối tiếp, kéo dài |
| 관리비 | /gwallibi/ | phí quản lý |
| 존댓말 | /jondaenmal/ | kính ngữ |
| 잡수시다 | /japsusida/ | dùng bữa (kính ngữ) |
| 웃기다 | /utgida/ | làm cho cười, buồn cười |
| 찾아보다 | /chajaboda/ | tìm thử, tra cứu |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 496 trong tổng số 496 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Hàn.