Đang tải video...
The Good Place — Bài toán xe điện của Chidi - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch The Good Place Streaming on Peacock: http://bit.ly/3XWrGJx Moral philosophy is always a tough nut to crack, but when Philippa Foot’s "Trolley Problem" enters the mix, all hell breaks loose. While Chidi (William Jackson Harper) tries his best to break down the moral dilemma for the gang, Micha
Toàn bộ 138 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 138
- Tốc độ nói
- 155 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 155 từ/phút, thuộc nhóm nhanh nhất trên site. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 324 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài nhóm từ cơ bản, đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 138 câu thoại, tổng 829 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Phim ngắn như vậy có cái lợi riêng: xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, và xem lại nhiều lần giúp nhớ từ lâu hơn.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này thay vì lấy theo nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây thì bạn sẽ gặp lại nó ngay trong lúc nghe.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How would you even do it?”
→ Cậu định làm thế bằng cách nào?
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“trolley problem is that there is no right”
→ chính là chẳng có đáp án nào
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We are going to tackle the trolley problem.”
→ Chúng ta sẽ mổ xẻ bài toán xe điện.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“I'm sorry. Who is this conversation for”
→ Xin lỗi. Cuộc trò chuyện này là để phục vụ ai
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“five patients, but you have to kill one”
→ năm bệnh nhân, nhưng cậu phải giết một
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Oh, I did the thing again,”
→ Ồ, tôi lại làm cái trò đó nữa
13 từ đáng học trong The Good Place — Bài toán xe điện của Chidi
Đây là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| trolley | /ˈtrɑːli/ | danh từ | xe đẩy | 9 |
| people | mọi người | 9 | ||
| been | đã | 5 | ||
| ethics | /ˈeθɪks/ | danh từ | đạo đức | 3 |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân | 3 | |
| teaching | giảng dạy | 2 | ||
| evil | /ˈiːvəl/ | ác | 2 | |
| tricky | /ˈtrɪki/ | khó khăn | 2 | |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | danh từ | thí nghiệm | 2 |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc | 2 | |
| fake | /feɪk/ | tính từ | giả | 2 |
| material | danh từ | vật liệu | 2 | |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là phiên âm của từ đó chưa được kiểm lại. Chúng tôi để trống để tránh in phiên âm sai.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.