Đang tải video...
Chinese Words That Sound So Similar (HSK 1-3) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Download Study pack for this video on Patreon: https://www.patreon.com/ComprehensibleChinesewithTingting/posts/study-pack-words-164028357?utm_medium=clipboard_copy&utm_source=copyLink&utm_campaign=postshare_creator&utm_content=join_link
Toàn bộ 73 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 64 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 64 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 105 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 73 câu thoại, tổng 293 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“杯子,被子,一个杯子”
→ 杯子 (cái cốc), 被子 (cái chăn). Một cái cốc.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“你去过陕西吗 ?”
→ Bạn đã đến Thiểm Tây chưa?
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“要不要上船?”
→ Có lên thuyền không?
Phủ định3 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“要不要上床?”
→ Có lên giường không?
Hoàn thành, thay đổi3 lần
Công thức: động từ + 了
“帅,摔,他很帅,他摔了,他摔了”
→ 帅 (đẹp trai), 摔 (ngã). Anh ấy rất đẹp trai. Anh ấy ngã rồi. Anh ấy ngã rồi.
16 từ đáng học trong Chinese Words That Sound So Similar (HSK 1-3)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 汤 | /tāng/ | danh từ | canh | 7 |
| 鲜 | /xiān/ | danh từ | tươi | 4 |
| 吻 | /wěn/ | động từ | nụ hôn | 4 |
| 舔 | /tiǎn/ | động từ | liếm | 4 |
| 睡觉 | /shuìjiào/ | động từ | ngủ | 4 |
| 水饺 | /shuǐjiǎo/ | danh từ | sủi cảo luộc | 3 |
| 削苹果 | /xiāopíngguǒ/ | cụm từ | gọt táo | 3 |
| 小苹果 | /xiǎopíngguǒ/ | danh từ | quả táo nhỏ | 3 |
| 大麻 | /dàmá/ | danh từ | cần sa | 3 |
| 懒 | /lǎn/ | tính từ | lười | 3 |
| 摔 | /shuāi/ | động từ | ngã, ném | 3 |
| 够 | /gòu/ | đủ | 3 | |
| 上船 | /shàngchuán/ | động từ | lên thuyền | 3 |
| 心里 | /xīnlǐ/ | danh từ | trong lòng | 3 |
| 臭 | /chòu/ | tính từ | thối | 3 |
| 行李 | /xíngli/ | danh từ | hành lý | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- The most detailed travel guide to Northern Xinjiang Grand Loop in history, Northern Xinjiang: Complete Guide to Northern Xinjiang Grand Loop Adventure!
- Easy Chinese Recipe: Soy Sauce Egg Fried Rice
- Braised goose in Chaoshan, Guangdong
- Learn Chinese with This Hilarious Contest
- Beginner Chinese Story: Winning the Lottery
- Episode 2: Why Do We Learn Chinese?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.