Đang tải video...
Coffee and Soy Milk - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week More in this playlist:
Toàn bộ 103 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 103
- Tốc độ nói
- 117 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 117 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 162 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 103 câu thoại, tổng 593 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân12 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我今天睡觉”
→ Nên hôm nay mình đi ngủ,
Câu chữ 把10 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把这个黄豆泡一下”
→ ngâm một lúc.
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我没睡觉”
→ Nhưng mà mình không ngủ.
Thể bị động5 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“现在我在整理被子”
→ Bây giờ mình đang gấp chăn.
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“因为我没试过 我没加过”
→ Vì mình chưa thử bao giờ, mình chưa cho bao giờ.
Muốn làm gì15 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要干什么?”
→ Mình định làm gì đây?
16 từ đáng học trong Coffee and Soy Milk
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 豆浆 | /dòujiāng/ | danh từ | sữa đậu nành | 16 |
| 整理 | /zhěnglǐ/ | danh từ | sắp xếp | 13 |
| 窗帘 | /chuānglián/ | danh từ | rèm cửa | 7 |
| 睡觉 | /shuìjiào/ | động từ | ngủ | 7 |
| 黄豆 | /huángdòu/ | danh từ | đậu nành | 6 |
| 被子 | /bèizi/ | danh từ | chăn | 6 |
| 冥想 | /míngxiǎng/ | danh từ | thiền định | 5 |
| 学生 | /xuéshēng/ | danh từ | học sinh | 5 |
| 起床 | /qǐchuáng/ | động từ | thức dậy | 5 |
| 开灯 | /kāidēng/ | động từ | bật đèn | 4 |
| 不太好 | /bútàihǎo/ | động từ | không tốt lắm | 4 |
| 窗户 | /chuānghù/ | danh từ | cửa sổ | 3 |
| 黑豆 | /hēidòu/ | danh từ | đậu đen | 3 |
| 苦 | /kǔ/ | tính từ | đắng | 3 |
| 想想 | /xiǎngxiǎng/ | động từ | nghĩ thử | 3 |
| 牛奶 | /niúnǎi/ | danh từ | sữa bò | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.