Đang tải video...
Coffee Order Gone Wrong! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn how to order coffee in Chinese! ☕️ In this beginner Chinese story, Mark is very tired and just wants a simple black coffee. But the barista keeps making mistakes! Will Mark ever get his coffee? This fun and easy story is perfect for your Chinese listening practice (HSK 1 & HSK 2).
Toàn bộ 125 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 125
- Tốc độ nói
- 74 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 74 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 93 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 125 câu thoại, tổng 348 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这个杯子”
→ Nhưng cái ly này,
Muốn làm gì15 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要一杯咖啡”
→ Tôi muốn một ly cà phê.
Phủ định quá khứ5 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“但是mark没有钱”
→ Nhưng Mark không có tiền.
Phủ định15 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“店员说对不起”
→ Nhân viên nói: Cháu xin lỗi.
Hoàn thành, thay đổi13 lần
Công thức: động từ + 了
“这杯咖啡对了”
→ Ly cà phê này đúng rồi.
16 từ đáng học trong Coffee Order Gone Wrong!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 店员 | /diànyuán/ | danh từ | nhân viên bán hàng | 19 |
| 杯 | /bēi/ | số từ | ly | 11 |
| 奶 | /nǎi/ | sữa | 9 | |
| 请等一下 | /qǐngděngyíxià/ | cụm từ | xin đợi một chút | 4 |
| 加糖 | /jiātáng/ | động từ | thêm đường | 4 |
| 拿来 | /nálái/ | động từ | mang tới | 3 |
| 对不起 | /duìbùqǐ/ | động từ | xin lỗi | 3 |
| 三分钟 | /sānfēnzhōng/ | số từ | ba phút | 2 |
| 凉 | /liáng/ | động từ | mát lạnh | 2 |
| 热咖啡 | /rèkāfēi/ | danh từ | cà phê nóng | 2 |
| 说好 | /shuōhǎo/ | động từ | đã hẹn, đã thoả thuận | 2 |
| 紧张 | /jǐnzhāng/ | tính từ | căng thẳng | 2 |
| 太小 | /tàixiǎo/ | danh từ | quá nhỏ | 2 |
| 终于 | /zhōngyú/ | trạng từ | cuối cùng | 2 |
| 有钱 | /yǒuqián/ | động từ | có tiền | 2 |
| 这次 | /zhècì/ | đại từ | lần này | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.