Đang tải video...
Day in the Life of a Japanese Hotel Worker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một ngày của một nhân viên khách sạn tại Nhật Bản
Toàn bộ 271 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 271
- Tốc độ nói
- 130 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 130 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 647 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 271 câu thoại, tổng 1.847 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“There you go. Breakfast is served”
→ Của bạn đây. Bữa sáng đã chuẩn bị xong
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“with the best experience possible”
→ những trải nghiệm tốt nhất có thể
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as well as informing enquiring guests”
→ cũng như là thông báo cho khách đang thắc mắc
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“no matter at what level”
→ dù có ở cấp độ nào
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Oh, I guess he's decided to have lunch”
→ Ồ, tôi đoán anh ấy chuẩn bị ăn trưa
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which also includes public walkways”
→ trong đó bao gồm cả lối đi công cộng
16 từ đáng học trong Day in the Life of a Japanese Hotel Worker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| japan | /dʒəˈpæn/ | danh từ | Nhật Bản | 8 |
| staff | /stæf/ | động từ | nhân viên | 6 |
| bath | /bæθ/ | tắm | 6 | |
| cleaning | vệ sinh | 4 | ||
| drill | /drɪl/ | khoan | 4 | |
| guest | /ɡest/ | khách | 4 | |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 4 |
| working | làm việc | 3 | ||
| checkout | /ˈtʃeˌkaʊt/ | quầy thanh toán | 3 | |
| toilet | /ˈtɔɪlət/ | danh từ | nhà vệ sinh | 3 |
| crew | /kruː/ | đội ngũ | 3 | |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | động từ | duy trì | 3 |
| shift | /ʃɪft/ | chuyển đổi | 3 | |
| office | danh từ | văn phòng | 3 | |
| omotenashi | danh từ | tinh thần hiếu khách | 2 | |
| evacuation | /ɪˌvækjəˈweɪʃən/ | di tản | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 12 Life Lessons People Learn Too Late
- 10 Things You Should NOT Do in Vietnam
- reviewing my *iconic* middle school outfits
- Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad
- The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show
- How to learn English as an adult- 0 to fluency (Resources, Methods and Study Plans)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.