Đang tải video...
How good is it to eat noodles in Wanzhou? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Một ngày ăn mì ở Vạn Châu thú vị thế nào?
Toàn bộ 400 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 400
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 607 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 400 câu thoại, tổng 1.977 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“你把我照下來”
→ Cậu quay đi
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為這個方便”
→ Bởi vì như vậy tiện hơn
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“見過萬州瀑布嗎”
→ Bạn đã bao giờ nhìn thấy thác Vạn Châu chưa?
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是這個包面又不是面”
→ Nhưng bao diện này không phải là mì.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果吃到萬州涼麵的話”
→ Nếu bạn ăn mì lạnh Vạn Châu
Thể bị động2 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“他想看你被打臉”
→ Anh ấy muốn nhìn thấy cô bị quê
16 từ đáng học trong How good is it to eat noodles in Wanzhou?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 芥末 | /jièmo/ | danh từ | mù tạt | 18 |
| 萬州 | /wànzhōu/ | danh từ | Vạn Châu | 15 |
| 涼麵 | /liángmiàn/ | danh từ | mì trộn nguội | 13 |
| 雜 | /zá/ | động từ | tạp | 9 |
| 媽 | /mā/ | danh từ | mẹ | 9 |
| 放假 | /fàngjià/ | động từ | nghỉ lễ | 6 |
| 麵 | /miàn/ | danh từ | mì | 6 |
| 姑 | /gū/ | danh từ | cô | 4 |
| 孝莊 | /xiàozhuāng/ | danh từ | Hiếu Trang | 4 |
| 煎蛋 | /jiāndàn/ | danh từ | trứng rán | 4 |
| 嗆 | /qiāng/ | động từ | sặc, cay xè | 4 |
| 餛飩 | /húntún/ | danh từ | hoành thánh | 4 |
| 均勻 | /jūnyún/ | tính từ | đều | 4 |
| 吃不來 | /chībùlái/ | cụm từ | ăn không quen | 3 |
| 大腿 | /dàtuǐ/ | danh từ | đùi | 3 |
| 酥麻 | /sūmá/ | danh từ | tê rần | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.