Đang tải video...
How to Learn Faster with the Feynman Technique (Example Included) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách Học Nhanh hơn với Phương pháp Feynman (Kèm Ví Dụ)
Toàn bộ 156 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 156
- Tốc độ nói
- 222 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 222 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 420 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 156 câu thoại, tổng 1.283 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“which has been called the Feynman Technique.”
→ được gọi là Kỹ thuật Feynman.
Mệnh đề quan hệ11 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“in quantum electrodynamics, which is something”
→ trong điện động lực học lượng tử, đó là điều mà
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“you need to do extra work.”
→ bạn cần phải làm thêm việc.
Câu hỏi với từ để hỏi5 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“how would I explain this to a kid?”
→ Làm sao tôi có thể giải thích điều này với một đứa trẻ?
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're going to go through.”
→ chúng ta sẽ đi qua.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“he was wrangling with was intuitively easy to understand,”
→ điều mà anh ấy đang tranh luận rất dễ hiểu bằng trực giác,
16 từ đáng học trong How to Learn Faster with the Feynman Technique (Example Included)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| concept | khái niệm | 11 | ||
| math | /mæθ/ | toán học | 5 | |
| understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | hiểu biết | 4 | |
| theorem | /ˈθɪrəm/ | danh từ | định lý | 4 |
| learning | học tập | 3 | ||
| shaky | /ˈʃeɪki/ | tính từ | run rẩy | 3 |
| formula | /ˈfɔːrmjələ/ | danh từ | công thức | 3 |
| explanation | /ˌekspləˈneɪʃən/ | giải thích | 3 | |
| development | /dɪˈveləpmənt/ | phát triển | 3 | |
| identify | /aɪˈdentəˌfaɪ/ | động từ | xác định | 3 |
| knowledge | /ˈnɑːlədʒ/ | danh từ | kiến thức | 3 |
| explainer | danh từ | bài giải thích | 2 | |
| working | làm việc | 2 | ||
| teaching | giảng dạy | 2 | ||
| einstein | /ˈaɪnstaɪn/ | danh từ | Einstein | 2 |
| being | con người | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.