Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

I Received a Weird Phone Call - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.

Toàn bộ 70 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
70
Tốc độ nói
94 từ/phút
Từ thông dụng
84%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 78 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 70 câu thoại, tổng 347 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân4 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以我也要做妈妈的工作”

→ Nên tôi cũng phải làm việc của người mẹ.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果孩子不做作业”

→ Nếu đứa trẻ không làm bài tập

Muốn làm gì10 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“他说你再想想”

→ Anh ta nói cô nghĩ lại đi.

Có thể, biết làm10 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“你可以打他吗”

→ thì cô đánh nó được không?

Đang làm gì3 lần

Công thức: 在 + động từ / 正在

“还是他在找孩子的妈妈”

→ hay là đang tìm mẹ cho con mình?

Phủ định14 lần

Công thức: 不 + động từ / tính từ

“不是女人👩”

→ Không phải phụ nữ.

13 từ đáng học trong I Received a Weird Phone Call

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
妈妈/māma/danh từmẹ8
老师/lǎoshī/danh từgiáo viên7
剪头发/jiǎntóufa/động từcắt tóc4
作业/zuòyè/danh từbài tập4
打电话/dǎdiànhuà/động từgọi điện thoại3
不可/bùkě/động từkhông thể3
澳大利亚/àodàlìyà/danh từnước Úc3
男人/nánrén/danh từđàn ông3
爸爸/bàba/danh từbố3
带/dài/động từmang, dẫn3
做作业/zuòzuòyè/động từlàm bài tập2
头发/tóufa/danh từtóc2
学/xué/động từhọc2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.