Đang tải video...
JLPT N2 Grammar: ~一方 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.youtube.com/watch?v=2gkSpNXwDL0
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 157 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 121 câu thoại, tổng 749 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“こうやって言いたいときに”
→ Khi muốn nói như vậy
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“使うことができます。”
→ cũng dùng được.
Xin phép3 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“どれを使ってもいいです。”
→ dùng cái nào cũng được.
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“と言っています。”
→ câu này đang nói như vậy.
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“今度は銀行と歌手なので”
→ Lần này là ngân hàng và ca sĩ
Như là, sao cho4 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“この例文のように”
→ Như câu ví dụ này,
16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: ~一方
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 32 |
| な | /na/ | (nhấn) | 18 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 16 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 12 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 10 | |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 9 |
| 流行 | /ryūkō/ | danh từ | thịnh hành | 9 |
| ウイルス | /uirusu/ | danh từ | vi rút | 9 |
| 橋本 | /hashimoto/ | danh từ | Hashimoto | 8 |
| いたい | /itai/ | tính từ | đau | 7 |
| 業績 | /gyōseki/ | danh từ | kết quả kinh doanh, thành tích | 6 |
| インターネット | /intānetto/ | danh từ | Internet | 6 |
| 良く | trạng từ | tốt, thường xuyên | 5 | |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 5 |
| 悪 | /aku/ | tính từ | cái ác | 4 |
| ことに | /kotoni/ | trạng từ | đặc biệt là | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.