Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Friends, Karaage and Piano - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Aki kể ba chuyện gần đây trong cuộc sống bằng tiếng Nhật mức N5.
Toàn bộ 55 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 55
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 158 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 55 câu thoại, tổng 529 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ピアノが引きたいです。引きたい。ピアノ を引く”
→ mình muốn chơi đàn. Muốn chơi. Chơi đàn piano.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“2人目の友達はスイスの中理 に住んでいます。”
→ đã sang Hà Lan.
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“是非最初から 最後まで見てください。”
→ Các bạn nhớ xem từ đầu
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“たか?コメント欄で教えてください。 今日の動画はここまでです。最後まで見て”
→ gì? Hãy cho mình biết ở phần bình luận. Video hôm nay đến đây thôi. Cảm ơn các bạn đã xem
Thì quá khứ15 lần
Công thức: ~た / ~ました
“スイス人の友達が オランダに来ました。”
→ Gần đây một người bạn Pháp
Phủ định6 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“オランダに 持ってこれなかった”
→ Mình không mang sang Hà Lan được
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Friends, Karaage and Piano
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 37 |
| ピアノ | /piano/ | danh từ | đàn piano | 15 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| 揚げ | /age/ | động từ | chiên | 10 |
| 唐 | danh từ | nhà Đường | 9 | |
| 買い | /kai/ | động từ | sự mua | 9 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 6 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 5 |
| オランダ | /oranda/ | danh từ | Hà Lan | 5 |
| うま | /uma/ | tính từ | con ngựa | 4 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 4 |
| な | /na/ | (nhấn) | 4 | |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 4 |
| 作り | /tsukuri/ | danh từ | cách làm | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.