Đang tải video...
My Hobbies - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! Tell me what your hobbies are in the comments!❤️ In this video, you will learn: 1️⃣How to talk about your hobbies
Toàn bộ 101 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 101
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 259 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 101 câu thoại, tổng 610 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果 你 问 我”
→ Nếu bạn hỏi mình
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我 去过 很多 东南亚 国家”
→ Mình đã đi nhiều nước Đông Nam Á,
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如 上海青 和 葱”
→ Chẳng hạn như cải thìa và hành lá,
Có thể, biết làm9 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能我太不自律了”
→ Có lẽ mình thiếu kỷ luật quá.
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“我 也 没有 别的 爱好 了”
→ Mà mình cũng chẳng có sở thích nào khác nữa.
Phủ định6 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“但是 行不通”
→ nhưng không được.
16 từ đáng học trong My Hobbies
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 爱好 | /àihào/ | danh từ | sở thích | 9 |
| 相机 | /xiàngjī/ | trạng từ | máy ảnh | 7 |
| 牛油果 | /niúyóuguǒ/ | danh từ | quả bơ | 4 |
| 发芽 | /fāyá/ | động từ | nảy mầm | 3 |
| 家庭 | /jiātíng/ | danh từ | gia đình | 3 |
| 当然 | /dāngrán/ | trạng từ | đương nhiên | 3 |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
| 摄影 | /shèyǐng/ | danh từ | nhiếp ảnh | 2 |
| 滤镜 | /lǜjìng/ | danh từ | bộ lọc màu | 2 |
| 镜头 | /jìngtóu/ | danh từ | ống kính | 2 |
| 富士 | /fùshì/ | danh từ | Fuji | 2 |
| 达 | /dá/ | động từ | đạt, đến | 2 |
| 感兴趣 | /gǎnxìngqù/ | động từ | thấy hứng thú | 2 |
| 植物 | /zhíwù/ | danh từ | thực vật | 2 |
| 去过 | /qùguò/ | từng đi | 2 | |
| 第二个 | /dì'èrgè/ | số từ | cái thứ hai | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.