Đang tải video...
Qingdao Beer House and Seafood in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Nhà bia đặc sản Thanh Đảo, mua hải sản ở chợ nông sản, A Xing ăn hàu sống, uống bia tươi và ăn nghêu
Toàn bộ 532 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 532
- Tốc độ nói
- 176 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 176 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 661 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 532 câu thoại, tổng 2.349 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是它是死的”
→ Nhưng nó đã chết rồi
So sánh hơn11 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“新鮮的比較鹹”
→ Hàu tươi khá mặn
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“不過你還別說”
→ Cơ mà phải công nhận
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為不光青島人”
→ Bởi vì không chỉ riêng người Thanh Đảo
Câu chữ 把7 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“你把這個開啟”
→ Cháu tách cái này ra
Bổ ngữ trình độ2 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“瓶裝是乾的 喝完梗得很”
→ Loại đóng chai khá khô, uống xong rất khó chịu
16 từ đáng học trong Qingdao Beer House and Seafood in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 青島 | /qīngdǎo/ | danh từ | Thanh Đảo | 29 |
| 啤酒 | /píjiǔ/ | danh từ | bia | 19 |
| 肥 | /féi/ | danh từ | béo | 14 |
| 嘎啦 | /gǎlā/ | thán từ | nghêu | 10 |
| 桶 | /tǒng/ | thùng | 8 | |
| 吃海鮮 | /chīhǎixiān/ | cụm từ | ăn hải sản | 8 |
| 農貿市場 | /nóngmàoshìchǎng/ | danh từ | chợ nông sản | 7 |
| 鮑魚 | /bàoyú/ | danh từ | bào ngư | 6 |
| 居民 | /jūmín/ | danh từ | cư dân | 6 |
| 蠔 | /háo/ | danh từ | hàu | 6 |
| 啤酒屋 | /píjiǔwū/ | danh từ | quán bia | 5 |
| 薑汁 | /jiāngzhī/ | danh từ | nước gừng | 5 |
| 皮皮蝦 | /pípíxiā/ | danh từ | tôm tít | 5 |
| 喝啤酒 | /hēpíjiǔ/ | danh từ | uống bia | 5 |
| 檸檬 | /níngméng/ | danh từ | chanh | 5 |
| 敢 | /gǎn/ | động từ | dám | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.