Đang tải video...
Shaanxi traditional rural wedding banquet in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Tiệc cưới truyền thống nông thôn Thiểm Tây ở Trung Quốc
Toàn bộ 379 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 379
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 589 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 379 câu thoại, tổng 1.887 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng10 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“吃過的都知道”
→ Ai từng ăn tiệc rồi thì biết.
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是有點太燙了”
→ Nhưng nóng bỏng.
Bổ ngữ trình độ6 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“你看我吃得多香”
→ Cháu nhìn này
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為你吃完這一波”
→ Lượt này ăn xong
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“最主要是掛麵非常好”
→ Quan trọng là mì somen rất ngon
Câu chữ 把5 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“咱先把這兩個座霸住”
→ tôi sẽ chiếm chỗ này.
16 từ đáng học trong Shaanxi traditional rural wedding banquet in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 流水席 | /liúshuǐxí/ | danh từ | tiệc dài | 21 |
| 大廚 | /dàchú/ | danh từ | bếp trưởng | 9 |
| 農村 | /nóngcūn/ | danh từ | nông thôn | 8 |
| 辣子 | /làzǐ/ | danh từ | ớt | 7 |
| 一遍 | /yíbiàn/ | số từ | một lần | 7 |
| 不吃 | /bùchī/ | động từ | không ăn | 7 |
| 婚宴 | /hūnyàn/ | danh từ | tiệc cưới | 6 |
| 婚禮 | /hūnlǐ/ | danh từ | lễ cưới | 6 |
| 縣 | /xiàn/ | huyện | 6 | |
| 中午 | /zhōngwǔ/ | danh từ | buổi trưa | 6 |
| 掛麵 | /guàmiàn/ | danh từ | mì khô | 5 |
| 幾 | /jī/ | số từ | mấy | 5 |
| 一桌 | /yìzhuō/ | số từ | một bàn | 4 |
| 結婚 | /jiéhūn/ | động từ | kết hôn | 4 |
| 收拾 | /shōushí/ | động từ | dọn dẹp | 4 |
| 二 | /èr/ | số từ | hai | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.