Đang tải video...
Slow Chinese Vlog: Cooking Mapo Tofu - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Hi nǐhǎo! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! 🎬What You’ll Learn from This Video? - Cooking vocabulary (tofu, rice, chili, sauce)
Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 126
- Tốc độ nói
- 82 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 82 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 126 câu thoại, tổng 562 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把6 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把肉沫倒进去”
→ Cho thịt băm vào
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果有时间的话”
→ Nếu có thời gian
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是不知道为什么”
→ nhưng không biết vì sao
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“和我在四川吃的比起来”
→ so với món mình ăn ở Tứ Xuyên
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“那我要开始啦”
→ Vậy mình bắt đầu đây
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能有一点吵”
→ Có thể hơi ồn
16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Cooking Mapo Tofu
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 沫 | /mò/ | danh từ | bọt | 5 |
| 食谱 | /shípǔ/ | danh từ | công thức nấu ăn | 4 |
| 米饭 | /mǐfàn/ | danh từ | cơm | 4 |
| 花椒粉 | danh từ | bột hạt tê | 3 | |
| 生抽 | /shēngchōu/ | danh từ | nước tương nhạt | 3 |
| 豆瓣酱 | danh từ | tương đậu bản | 2 | |
| 蚝油 | danh từ | dầu hào | 2 | |
| 老抽 | danh từ | xì dầu đen | 2 | |
| 一两 | số từ | một hai | 2 | |
| 吸油烟机 | danh từ | máy hút mùi | 2 | |
| 佳 | /jiā/ | tính từ | tốt đẹp | 2 |
| 麻婆豆腐 | /mápódòufu/ | danh từ | đậu phụ Tứ Xuyên | 2 |
| 干辣椒 | /gānlàjiāo/ | danh từ | ớt khô | 2 |
| 焯 | /chāo/ | động từ | chần | 2 |
| 淀粉 | /diànfěn/ | danh từ | tinh bột | 2 |
| 酱汁 | /jiàngzhī/ | danh từ | nước sốt | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.