Đang tải video...
Taiwanese Mandarin vs. Mainland Mandarin - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🌟 Join me on Patreon for exclusive Chinese learning content: https://patreon.com/GraceMandarinChinese *Note* : For iOS users, please join via the Patreon website to avoid additional App Store fees. For more information, you can read this article: https://news.patreon.com/articles/understanding-apple-requirements-for-patreon 🙋♀️ Want to improve your pronunciation and get exclusive updates on my
Toàn bộ 188 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 188
- Tốc độ nói
- 207 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 207 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 362 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 188 câu thoại, tổng 1.307 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân18 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以大部分就是”
→ nên phần lớn là
Câu điều kiện11 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“那他如果是个女的呢?”
→ Thế nếu là nữ thì sao?
So sánh hơn10 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“我们会说,比如说,”
→ Chúng tôi nói, ví dụ
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是是不一样的意思”
→ nhưng nghĩa lại khác
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“所以我们就是完全反过来”
→ Vậy là chúng ta đảo ngược hoàn toàn
Câu chữ 把3 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“然后很快就把这个照片给你印出来”
→ rồi rất nhanh là in ảnh ra cho bạn
16 từ đáng học trong Taiwanese Mandarin vs. Mainland Mandarin
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 饭店 | /fàndiàn/ | danh từ | nhà hàng | 10 |
| 车 | /chē/ | xe | 10 | |
| 打车 | /dǎchē/ | động từ | bắt xe, gọi taxi | 8 |
| 出租车 | /chūzūchē/ | danh từ | taxi | 7 |
| 餐厅 | /cāntīng/ | danh từ | nhà hàng | 7 |
| 台湾 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 7 |
| 词 | /cí/ | danh từ | từ | 6 |
| 那种 | /nàzhǒng/ | đại từ | loại đó | 6 |
| 贩 | /fàn/ | động từ | buôn bán | 5 |
| 讯息 | /xùnxī/ | danh từ | tin nhắn, thông tin | 5 |
| 司机 | /sījī/ | danh từ | tài xế | 5 |
| 库 | /kù/ | danh từ | kho | 5 |
| 日语 | /rìyǔ/ | danh từ | tiếng Nhật | 5 |
| 发 | /fā/ | động từ | phát | 5 |
| 量 | /liàng/ | danh từ | lượng | 5 |
| 计程车 | /jìchéngchē/ | danh từ | xe taxi (cách gọi Đài Loan) | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.