Đang tải video...
The Happiest Year of My Life - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
😊 If you've enjoyed thia video, don't forget to like and subscribe to support my channel:). 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses ☕️ Buy me a coffee and help me create more videos: https://ko-fi.com/stickynotechinese
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 60 từ/phút
- Từ thông dụng
- 85%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 94 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 83 câu thoại, tổng 405 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我在St. Louis教中文。”
→ Bởi vì tôi dạy tiếng Trung ở St. Louis.
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“照片里没有男人。”
→ Trong ảnh không có đàn ông.
Hoàn thành, thay đổi2 lần
Công thức: động từ + 了
“我的同事们帮了我很多。”
→ Các đồng nghiệp đã giúp tôi rất nhiều.
13 từ đáng học trong The Happiest Year of My Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 女人 | /nǚrén/ | danh từ | đàn bà | 6 |
| 开心 | /kāixīn/ | động từ | vui vẻ | 6 |
| 同事 | /tóngshì/ | danh từ | đồng nghiệp | 4 |
| 男孩儿 | /nánhái'ér/ | danh từ | bé trai | 3 |
| 女孩儿 | /nǚhái'ér/ | danh từ | bé gái | 3 |
| 小学 | /xiǎoxué/ | danh từ | tiểu học | 3 |
| 男人 | /nánrén/ | danh từ | đàn ông | 3 |
| 几个 | /jǐgè/ | số từ | mấy cái | 3 |
| 学生 | /xuéshēng/ | danh từ | học sinh | 3 |
| 调皮 | /tiáopí/ | tính từ | nghịch ngợm | 2 |
| 张 | /zhāng/ | số từ | Trương, tấm | 2 |
| 可爱 | /kě'ài/ | động từ | đáng yêu | 2 |
| 老师 | /lǎoshī/ | danh từ | giáo viên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.