Đang tải video...
Slow Chinese: What Holidays Do Chinese People Celebrate? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Download the transcript PDF of this video in our new FREE course: https://chinesezerotohero.teachable.com/p/slow-chinese 🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/
Toàn bộ 75 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 75
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 218 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 75 câu thoại, tổng 380 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为可以收到红包”
→ vì được nhận lì xì
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如月饼礼盒”
→ ví dụ hộp bánh trung thu
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“中国人一年中要过很多重要的节日”
→ Người Trung Quốc một năm phải ăn rất nhiều lễ tết quan trọng
Có thể, biết làm12 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“晚上还会放鞭炮”
→ Buổi tối còn đốt pháo
Muốn làm gì3 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“端午节要吃粽子”
→ Tết Đoan ngọ phải ăn bánh ú
Hoàn thành, thay đổi4 lần
Công thức: động từ + 了
“除了传统节日”
→ Ngoài lễ tết truyền thống
16 từ đáng học trong Slow Chinese: What Holidays Do Chinese People Celebrate?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 节日 | /jiérì/ | danh từ | ngày lễ | 8 |
| 人们 | /rénmen/ | danh từ | người ta | 6 |
| 端午节 | /duānwǔjié/ | danh từ | Tết Đoan ngọ | 4 |
| 传统节日 | /chuántǒngjiérì/ | danh từ | lễ tết truyền thống | 4 |
| 春节 | /chūnjié/ | danh từ | Tết Nguyên đán | 4 |
| 现代 | /xiàndài/ | danh từ | hiện đại | 3 |
| 十一 | /shíyī/ | số từ | mười một | 3 |
| 迷 | /mí/ | động từ | mê, lạc | 3 |
| 粽 | /zòng/ | bánh chưng | 3 | |
| 中秋节 | /zhōngqiūjié/ | danh từ | Tết Trung thu | 3 |
| 农历 | /nónglì/ | danh từ | âm lịch | 3 |
| 汤圆 | /tāngyuán/ | danh từ | chè trôi nước | 2 |
| 清明节 | /qīngmíngjié/ | danh từ | Tết Thanh minh | 2 |
| 龙舟 | /lóngzhōu/ | danh từ | thuyền rồng | 2 |
| 七夕 | /qīxī/ | danh từ | Tết Thất tịch | 2 |
| 单身 | /dānshēn/ | danh từ | độc thân | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.