Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

When I got a new camera, I took it to Xinjiang and western Sichuan! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Khi tôi có một chiếc máy ảnh mới, tôi đã mang nó đến Tân Cương và miền tây Tứ Xuyên

Toàn bộ 584 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
584
Tốc độ nói
177 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 992 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 584 câu thoại, tổng 2.917 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng12 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

那瑪峰我沒崩潰過

Leo Namafeng tôi chưa từng bị kiệt sức.

Nêu nguyên nhân8 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

我也因為比較累

Tôi cũng vì khá mệt

Tương phản7 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

雖然只露出來一丟丟

Dù chỉ lộ ra một chút.

So sánh hơn4 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

但是這個比雪坡還要滑

Nhưng cái này còn trơn hơn cả tuyết

Câu chữ 把4 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

然後你把燈關一下

Sau đó tắt đèn đi nhé.

Thể bị động3 lần

Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ

極光被相機拍下

Cực quang được máy ảnh ghi lại.

16 từ đáng học trong When I got a new camera, I took it to Xinjiang and western Sichuan!

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
貢嘎/gònggǎ/danh từCống Ca18
雪山/xuěshān/danh từnúi tuyết11
帳篷/zhàngpéng/danh từlều8
/fēng/danh từđỉnh núi7
/fǎn/ngược7
/pō/danh từdốc7
攀登/pāndēng/động từleo trèo7
/mǎ/danh từ6
絕望/juéwàng/động từtuyệt vọng6
露出/lùchū/động từlộ ra6
乾杯/qiánbēi/danh từcạn ly6
登頂/dēngdǐng/danh từlên đỉnh6
/yōu/thán từ6
極光/jíguāng/danh từcực quang5
抵達/dǐdá/động từđến nơi5
繁星/fánxīng/danh từsao đầy trời4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.