Đang tải video...
Going to the Hospital - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Unlock Your Chinese Fluency — Understand First, Speak Naturally Later 🚀
Toàn bộ 150 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 150
- Tốc độ nói
- 64 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 64 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 118 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 150 câu thoại, tổng 516 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我可以轻一点”
→ Nhưng chị có thể nhẹ tay một chút.
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为药不好吃”
→ Vì thuốc không ngon.
Muốn làm gì20 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“也要也要吃药”
→ Cũng phải, cũng phải uống thuốc.
Có thể, biết làm5 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可不可以只吃药”
→ Chỉ uống thuốc thôi có được không?
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“mark没有哭”
→ Mark không khóc.
Phủ định17 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“mark不想要打针”
→ Mark không muốn tiêm.
16 từ đáng học trong Going to the Hospital
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 打针 | /dǎzhēn/ | động từ | tiêm thuốc | 32 |
| 吃药 | /chīyào/ | động từ | uống thuốc | 22 |
| 医生 | /yīshēng/ | danh từ | bác sĩ | 20 |
| 医院 | /yīyuàn/ | danh từ | bệnh viện | 11 |
| 挂号 | /guàhào/ | danh từ | đăng ký khám bệnh | 10 |
| 受伤 | /shòushāng/ | động từ | bị thương | 9 |
| 疼 | /téng/ | động từ | đau | 9 |
| 药 | /yào/ | danh từ | thuốc | 8 |
| 护士 | /hùshì/ | danh từ | y tá | 7 |
| 健身房 | /jiànshēnfáng/ | danh từ | phòng tập gym | 5 |
| 饭后 | /fànhòu/ | danh từ | sau bữa ăn | 4 |
| 轻 | /qīng/ | tính từ | nhẹ | 4 |
| 凳子 | /dèngzǐ/ | danh từ | cái ghế đẩu | 3 |
| 号码 | /hàomǎ/ | danh từ | số hiệu | 3 |
| 三次 | /sāncì/ | số từ | ba lần | 3 |
| 几次 | /jǐcì/ | số từ | mấy lần | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.