Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Surprised Dating: 100 Chinese Stories, Episode 3 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Truyện ngắn cho người nhập môn tuyệt đối, câu cực ngắn và lặp lại.

Toàn bộ 310 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
310
Tốc độ nói
129 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 129 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 151 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 310 câu thoại, tổng 1.334 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng49 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

我吃过...

Mình từng ăn...

Nêu nguyên nhân8 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

所以她们来橙子家

nên họ đến nhà Cam,

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

但是这个衣服很大还是很小?

nhưng cái áo này to hay nhỏ?

Phủ định quá khứ36 lần

Công thức: 没 (沒) 有 + động từ

我没吃过火鸡

Mình chưa từng ăn gà tây.

Muốn làm gì24 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

不要哭不要哭

đừng khóc, đừng khóc.

Có thể, biết làm5 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

嗯嗯可以可以可以

Ừm ừm, được được được,

16 từ đáng học trong Surprised Dating: 100 Chinese Stories, Episode 3

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
橙子/chéngzǐ/danh từquả cam36
男朋友/nánpéngyǒu/danh từbạn trai29
试试/shìshì/động từthử xem25
火锅/huǒguō/danh từmón lẩu19
难过/nánguò/tính từbuồn bã18
喝啤酒/hēpíjiǔ/danh từuống bia18
她们/tāmen/đại từcác cô ấy18
红酒/hóngjiǔ/danh từrượu vang đỏ14
/shuài/danh từđẹp trai12
红色/hóngsè/danh từmàu đỏ11
没用过cụm từchưa dùng bao giờ10
耳环/ěrhuán/danh từhoa tai10
/jiù/tính từ8
/yàng/danh từkiểu8
喝酒/hējiǔ/động từuống rượu8
聊天/liáotiān/danh từtrò chuyện8

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.