Đang tải video...
UK! Welcome to the magical world | Castle adventure and parking in the Skye Island Linksphotograph - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Vương quốc Anh! Chào mừng bạn đến với thế giới kỳ diệu | Cuộc phiêu lưu lâu đài và bãi đậu xe ở Skye Island Linksphotograph
Toàn bộ 555 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 555
- Tốc độ nói
- 175 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 175 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 939 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 555 câu thoại, tổng 2.931 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把18 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把它們合上的話”
→ Nếu đóng chúng lại.
Đã từng17 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“接過了這台車”
→ Nhận chiếc xe này.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我超你車”
→ Nên tôi vượt xe các bạn
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然非常堅固”
→ Mặc dù rất kiên cố
So sánh hơn5 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“還是比較好的”
→ Vẫn là khá tốt
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你來到愛丁堡”
→ Nếu bạn đến Edinburgh.
16 từ đáng học trong UK! Welcome to the magical world | Castle adventure and parking in the Skye Island Linksphotograph
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 露營 | /lùyíng/ | động từ | cắm trại | 15 |
| 理想 | /lǐxiǎng/ | danh từ | lý tưởng | 14 |
| 城堡 | /chéngbǎo/ | danh từ | lâu đài | 14 |
| 打開 | /dǎkāi/ | động từ | mở ra | 10 |
| 高地 | /gāodì/ | danh từ | vùng cao | 6 |
| 哈利波 | /hālìbō/ | danh từ | Harry Potter | 6 |
| 臥室 | /wòshì/ | danh từ | phòng ngủ | 6 |
| 同學 | /tóngxué/ | danh từ | bạn học | 6 |
| 英國 | /yīngguó/ | danh từ | nước Anh | 6 |
| 模式 | /móshì/ | danh từ | kiểu, chế độ | 6 |
| 蘇格蘭 | /sūgélán/ | danh từ | Scotland | 5 |
| 魔法 | /mófǎ/ | danh từ | phép thuật | 5 |
| 車里 | /jūlǐ/ | danh từ | trong xe | 5 |
| 燈 | /dēng/ | danh từ | đèn | 5 |
| 冰箱 | /bīngxiāng/ | danh từ | tủ lạnh | 5 |
| 霧氣 | /wùqì/ | danh từ | hơi sương | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Give a middle school student a million special effects materials, and the resulting product is amazing!
- The most popular steamed bun shop in Beijing, with a one-hour queue and a limit of 15 buns per purchase, how does it taste?
- Father's Day gift!
- Learn Chinese While I Cook Potato Beef Stew
- Learn Chinese While I Cook Tomato Eggs (HSK 1-3)
- A Mini Hiking Vlog (Absolute Beginner)
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.