Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Tonight Showbotics: Jimmy Meets Sophia the Human-Like Robot - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Chuyện Đêm Muộn Chủ Đề Robot: Jimmy Gặp Sophia - Cô Robot Giống Người

Toàn bộ 249 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
249
Tốc độ nói
155 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 155 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 390 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 249 câu thoại, tổng 1.223 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động3 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“We're being invaded by robots!”

→ Chúng ta đang bị xâm lược bởi robot!

Quá khứ đơn22 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Let's put it down here.”

→ Hãy để nó xuống đây.

Động từ khuyết thiếu19 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“which can process visual data.”

→ mà có khả năng xử lý dữ liệu hình ảnh.

Hiện tại tiếp diễn11 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“I'm assuming this is Snake Bot.”

→ Chắc đây là Snake Bot.

Câu mệnh lệnh7 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Let's meet our first robot.”

→ Hãy cùng gặp người máy đầu tiên.

Tương lai với will3 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“-I will. Yeah. All right.”

→ - Tất nhiên. Vâng. Được rồi.

16 từ đáng học trong Tonight Showbotics: Jimmy Meets Sophia the Human-Like Robot

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
robot/ˈroʊˌbɑːt/máy11
snakeđộng từcon rắn7
bot/bɔːt/danh từngười máy4
beingcon người4
nachodanh từbánh nacho3
lightweight/ˈlaɪˈtweɪt/tính từnhẹ3
data/ˈdeɪtə/danh từdữ liệu3
festo'sdanh từcủa Festo2
learninghọc tập2
phew/fjuː/thán từphù (nhẹ nhõm)2
automation/ɔːtəˈmeɪʃən/danh từtự động hoá2
peoplemọi người2
scissors/ˈsɪzərz/danh từcái kéo2
artificial/ˌɑːrtəˈfɪʃəl/tính từnhân tạo2
replay/riˈpleɪ/động từphát lại2
technology/tekˈnɑːlədʒi/danh từcông nghệ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.