Đang tải video...
Who doesn’t want to go home, but the new coins smell so good! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ai mà không muốn về nhà nhưng đồng tiền quá hấp dẫn!
Toàn bộ 1.132 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.132
- Tốc độ nói
- 289 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 289 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.113 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.132 câu thoại, tổng 6.628 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân107 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以你的選區”
→ Vì vậy khu vực bầu cử của bạn
So sánh hơn47 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比較高的利息”
→ Lãi suất tương đối cao
Đã từng36 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“只不過我們必須”
→ Chỉ là chúng ta phải
Tương phản33 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是這個社會”
→ Nhưng xã hội này
Câu điều kiện30 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“因為我們如果”
→ Bởi vì nếu chúng ta
Câu chữ 把15 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“說我怎麼樣把”
→ Nói tôi sao lại xây
16 từ đáng học trong Who doesn’t want to go home, but the new coins smell so good!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 農業 | /nóngyè/ | danh từ | nông nghiệp | 20 |
| 匯率 | /huìlǜ/ | danh từ | tỷ giá | 17 |
| 利率 | /lìlǜ/ | danh từ | lãi suất | 12 |
| 借貸 | /jièdài/ | danh từ | vay mượn | 12 |
| 薪水 | /xīnshuǐ/ | danh từ | lương | 12 |
| 利息 | /lìxī/ | danh từ | tiền lãi | 11 |
| 外勞 | /wàiláo/ | danh từ | lao động nước ngoài | 10 |
| 工業 | /gōngyè/ | danh từ | công nghiệp | 10 |
| 企業 | /qǐyè/ | danh từ | doanh nghiệp | 10 |
| 工資 | /gōngzī/ | động từ | tiền lương | 10 |
| 就是說 | /jiùshìshuō/ | liên từ | tức là | 10 |
| 買車 | /mǎijū/ | danh từ | mua xe | 9 |
| 轉型 | /zhuǎnxíng/ | danh từ | chuyển đổi | 9 |
| 公共交通 | /gōnggòngjiāotōng/ | danh từ | giao thông công cộng | 9 |
| 過後 | /guòhòu/ | danh từ | sau khi | 9 |
| 所謂 | /suǒwèi/ | cái gọi là | 9 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.