Đang tải video...
Bruno Mars - Killa On The Run - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Bruno Mars
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 33
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 99 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 33 câu thoại, tổng 250 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn5 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“You kept on playing all those childish games”
→ Nếu em cứ tiếp tục chơi những trò trẻ con ấy
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Revenge is sweet I love the taste it's giving me”
→ Trả thù thật ngọt ngào.Và anh thích mùi vị nó mang lại
6 từ đáng học trong Bruno Mars - Killa On The Run
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| killer | /ˈkɪlər/ | danh từ | kẻ giết người | 4 |
| childish | /ˈtʃaɪldɪʃ/ | tính từ | trẻ con | 2 |
| clack | /klæk/ | danh từ | lách cách | 2 |
| trigger | /ˈtrɪɡər/ | động từ | kích hoạt | 2 |
| staring | /ˈsterɪŋ/ | động từ | nhìn chằm chằm | 2 |
| gun | súng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Bài hát khác để học tiếng Anh
- Bruno Mars - Grenade — cùng ca sĩ
- Mark Ronson - Uptown Funk ( ft. Bruno Mars ) — cùng ca sĩ
- Bruno Mars - Just The Way You Are — cùng ca sĩ
- Bruno Mars - The Lazy Song — cùng ca sĩ
- Bruno Mars - It Will Rain — cùng ca sĩ
- Bruno Mars - When I Was Your Man — cùng ca sĩ