Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Government Cheese — Phúc âm của Kenny Sharp - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

You've read Genesis, Job, Solomon... but have you ever heard the Gospel of Kenny Sharp? Government Cheese is now streaming on Apple TV https://apple.co/_GovernmentCheese

Toàn bộ 81 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
81
Tốc độ nói
126 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 193 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 81 câu thoại, tổng 404 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ tiếp diễn3 lần

Công thức: was/were + V-ing

“was having an issue with his faith.”

→ đang gặp trục trặc với đức tin của mình.

There is / There are2 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“but there was one problem.”

→ nhưng có một vấn đề.

be going to — dự định2 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“Is Roland gonna puncture Willie B's”

→ Hay Roland sẽ đâm thủng

have to — sự bắt buộc2 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

“Yeah, you have to see”

→ Ừ, anh phải nhìn

Quá khứ đơn27 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Kenny Sharp came to me.”

→ Kenny Sharp tìm tới tôi.

Động từ khuyết thiếu2 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“Now, while you may see”

→ Giờ thì, dù anh có thể xem

9 từ đáng học trong Government Cheese — Phúc âm của Kenny Sharp

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
roland/ˈroʊlənd/danh từRoland7
spoon/spuːn/thìa6
sharp/ˈʃɑːrpəst/sắc6
prison/ˈprɪzən/danh từnhà tù3
metal/ˈmetəl/danh từkim loại3
barnes/bɑːrnz/danh từBarnes2
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn2
gospel/ˈɡɑːspəl/danh từphúc âm2
inmate/ˈɪnˌmeɪt/danh từtù nhân2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.