Đang tải video...
Heart Valley | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Wilf Davies chăn cừu một mình ở một thung lũng xứ Wales, ăn cùng một món suốt mấy chục năm và chưa từng muốn đi đâu khác. Phim ngắn dịu dàng về một đời sống giản dị đến mức khó tin.
Toàn bộ 178 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 178
- Tốc độ nói
- 60 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 60 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 399 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 178 câu thoại, tổng 1.161 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Used to be, before my time,”
→ Ngày trước, trước thời tôi,
Hiện tại hoàn thành9 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have not left all my life.”
→ Cả đời tôi chưa rời khỏi đó.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“to be slaughtered for meat.”
→ để bị mổ lấy thịt.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I always hope to have my own farm.”
→ tôi vẫn mong có được một nông trại của riêng mình.
Động từ + V-ing3 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“I enjoy going to Lidl,”
→ Tôi thích đi Lidl,
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Yes, she'll have to go.”
→ Ừ, nó phải đi thôi.
16 từ đáng học trong Heart Valley | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sheep | /ʃiːp/ | danh từ | con cừu | 12 |
| people | mọi người | 7 | ||
| valley | /ˈvæli/ | danh từ | thung lũng | 3 |
| been | đã | 2 | ||
| mart | /mɑːrt/ | danh từ | cửa hàng | 2 |
| farmer | danh từ | nông dân | 2 | |
| responsibility | /riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | danh từ | trách nhiệm | 2 |
| farm | /ˈfɑːrmɪŋ/ | danh từ | nông trại | 2 |
| mostly | /ˈmoʊstli/ | chủ yếu | 2 | |
| plenty | /ˈplenti/ | danh từ | nhiều | 2 |
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 2 |
| finished | /ˈfɪnɪʃt/ | tính từ | đã xong | 2 |
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 2 |
| feed | /fiːd/ | động từ | cho ăn | 2 |
| meal | danh từ | bữa ăn | 2 | |
| nine | /naɪn/ | chín | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.