Đang tải video...
Indian Relay: North America’s Original Extreme Sport | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bước vào thế giới nguy hiểm và đầy đặt cược của Indian Relay: các nài ngựa cưỡi ngựa không yên và nhảy từ con ngựa này sang con ngựa khác ngay giữa đường đua.
Toàn bộ 227 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 227
- Tốc độ nói
- 95 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 95 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 400 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 227 câu thoại, tổng 1.257 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that they're being involved with horses.”
→ gắn bó với ngựa.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“He has taken to you.”
→ Nó quý cậu rồi đấy.
be going to — dự định8 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Eventually we are going to get”
→ Rồi bọn cháu sẽ
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How are you Big Guy?”
→ Khoẻ không anh bạn to con?
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“he is going to have to learn it.”
→ nó sẽ phải học thôi.
Quá khứ đơn32 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“He ran Sunday in Woodbine.”
→ Chủ nhật nó vừa chạy ở Woodbine.
16 từ đáng học trong Indian Relay: North America’s Original Extreme Sport | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| relay | /ˈriːˌleɪɪŋ/ | danh từ | tiếp sức, chuyển tiếp | 6 |
| race | /reɪst/ | danh từ | cuộc đua | 6 |
| bro | /broʊ/ | danh từ | anh bạn | 5 |
| been | đã | 4 | ||
| rider | /ˈraɪdər/ | cưỡi | 4 | |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 4 | |
| extreme | /ekˈstriːmli/ | cực kỳ | 4 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| bull | /bʊl/ | bò đực | 3 | |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒd/ | động từ | trao đổi | 3 |
| wolf | danh từ | con sói | 3 | |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân | 3 | |
| nation | danh từ | quốc gia | 2 | |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự | 2 | |
| sport | thể thao | 2 | ||
| stretch | /ˈstretʃɪŋ/ | kéo dài | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.