Đang tải video...
Stillwater — Rock Climbing Struggles - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Stillwater shares a story with Addy about Ali, a skilled archer who lost a competition because he was too focused on winning. Through the story, Stillwater helps Addy realize that enjoying the experience matters more than the outcome. New episodes of Stillwater are streaming now on Apple TV #Still
Toàn bộ 77 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 77
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 217 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 77 câu thoại, tổng 478 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Ali loved archery more than anything,”
→ Ali yêu môn bắn cung hơn tất thảy,
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“One day, Alie was told”
→ Một hôm, Ali nghe kể
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to climb there.”
→ Em muốn leo lên đó.
Quá khứ đơn40 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“No, it was the worst.”
→ Vâng, tệ nhất luôn ạ.
Động từ khuyết thiếu5 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I must win that bow!”
→ Ta phải giành được cây cung đó!
10 từ đáng học trong Stillwater — Rock Climbing Struggles
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bow | /baʊd/ | cúi chào | 6 | |
| archery | /ˈɑːrtʃəri/ | danh từ | bắn cung | 4 |
| prize | danh từ | giải thưởng | 4 | |
| competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | danh từ | cuộc thi | 3 |
| target | /ˈtɑːrɡət/ | động từ | mục tiêu | 3 |
| bell | /bel/ | danh từ | chuông | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| archer | /ˈɑːrtʃər/ | danh từ | cung thủ | 2 |
| focused | /ˈfoʊkəst/ | tính từ | tập trung | 2 |
| famous | /ˈfeɪməs/ | tính từ | nổi tiếng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.