Đang tải video...
We Thought the World Was Ending: Hawaii’s False Missile Alert | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Một lát cắt về khoảnh khắc thiên đường bị đánh mất. Nhiều nhân vật khác nhau diễn lại và ngẫm về những quyết định bột phát của mình trong vụ báo động tên lửa nhầm ở Hawaii năm 2018.
Toàn bộ 235 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 235
- Tốc độ nói
- 110 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 110 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 498 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 235 câu thoại, tổng 1.587 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“No idea what that is supposed to mean.”
→ Chẳng hiểu nó có nghĩa là gì.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As soon as I hang up with you,”
→ Cúp máy với anh xong
Quá khứ tiếp diễn12 lần
Công thức: was/were + V-ing
“but I was doing it anyways.”
→ nhưng tôi vẫn cứ khóc.
be going to — dự định11 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“What are we gonna do?!”
→ Mình sẽ làm gì đây?!
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“you don't want to be outside so,”
→ mình không nên ở ngoài trời,
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“"Where can I go? Where should I go?"”
→ "Mình đi đâu được? Mình nên đi đâu?"
15 từ đáng học trong We Thought the World Was Ending: Hawaii’s False Missile Alert | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 7 | ||
| missile | /ˈmɪsəl/ | danh từ | tên lửa | 6 |
| airport | /ˈerˌpɔːrt/ | danh từ | sân bay | 4 |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 4 |
| shelter | /ˈʃeltər/ | nơi trú ẩn | 3 | |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| sausage | /ˈsɔːsədʒ/ | danh từ | xúc xích | 2 |
| threat | /θret/ | mối đe dọa | 2 | |
| being | con người | 2 | ||
| drill | /drɪl/ | khoan | 2 | |
| military | /ˈmɪləˌteri/ | quân sự | 2 | |
| foolish | /ˈfuːlɪʃ/ | tính từ | dại dột | 2 |
| seek | /ˈsiːkɪŋ/ | động từ | tìm kiếm | 2 |
| immediate | /ˌɪˈmiːˌdiːətli/ | ngay lập tức | 2 | |
| bomb | /bɑːm/ | động từ | bom | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.