後來 (Hòulái — Về sau) của Lưu Nhược Anh là bài Hoa ngữ được hát lại nhiều nhất ở Việt Nam. Về mặt học tiếng, con số đáng chú ý là 6,7 câu mỗi phút — chậm nhất trong nhóm ballad trên trang. 38 câu rải đều trong 5 phút 40, nghĩa là gần 9 giây mới có một câu mới.
一旦…就 — "một khi đã… thì"
Câu 「有些人 一旦錯過就不再」(yǒuxiē rén yídàn cuòguò jiù bù zài) là câu đáng học nhất bài. Cấu trúc:
- 一旦 (yídàn) mở giả định về một việc có thể xảy ra, giọng cảnh báo.
- 就 nối sang hệ quả tất yếu, không cần từ nối nào khác.
Khác với 如果 (nếu, trung tính), 一旦 hàm ý "chỉ cần chuyện đó xảy ra một lần là hỏng". Vì thế nó gần như luôn đi với hệ quả xấu, và luôn cần 就 hoặc 便 ở vế sau. Nói 一旦錯過,不再 mà thiếu 就 là câu cụt.
Chữ 不再 ở cuối cũng nên nhớ nguyên cụm: 不再 = không còn nữa, đặt trước động từ. Đừng lẫn với 再不 (không… nữa thì, mang nghĩa cảnh báo).
如果當時…能 — cách nói câu tiếc nuối
Câu 「如果當時我們能 不那麼倔強」(rúguǒ dāngshí wǒmen néng bù nàme juéjiàng) — "nếu khi ấy chúng ta bớt ương ngạnh". Tiếng Trung không có thức giả định như tiếng Anh (if we had…), nên tiếc nuối về quá khứ được dựng bằng ba mảnh ghép:
- 如果 mở giả định;
- 當時 (dāngshí, "lúc ấy") ghim mốc vào quá khứ — đây là mảnh làm nên nghĩa tiếc nuối;
- 能 nói về khả năng đã không xảy ra.
Bỏ 當時 đi thì câu thành giả định về hiện tại, mất hẳn sắc thái hối tiếc. Đây là chỗ người học hay sót vì tiếng Việt gói tất cả vào chữ "giá mà".
在…中 — khung "ở trong" bao lấy cả cụm
Câu 「後來 終於在眼淚中明白」(hòulái zhōngyú zài yǎnlèi zhōng míngbái) dùng khung 在 + danh từ + 中: "trong nước mắt". Tiếng Trung thích kẹp danh từ giữa hai chữ như thế — 在夢中 (trong mơ), 在心裡 (trong lòng), 在人海 (giữa biển người, có 在 nhưng dùng 海 thay hậu tố).
Lỗi thường gặp là bỏ mất chữ đóng phía sau: nói 在眼淚明白 thì người nghe hiểu thành "ở chỗ nước mắt", không ra nghĩa "trong lúc rơi nước mắt". Với từ chỉ nơi chốn thật (在學校) thì không cần đóng; với danh từ trừu tượng thì gần như bắt buộc.
Từ vựng nên nhặt
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 遠去 | yuǎnqù | đi xa dần | HSK4 | 4 |
| 明白 | míngbai | hiểu ra, rõ ràng | HSK2 | 4 |
| 有些 | yǒuxiē | có những, một vài | HSK2 | 4 |
| 帶著 | dàizhe | mang theo | HSK2 | 2 |
| 寂寞 | jìmò | cô đơn | HSK3 | 2 |
| 想起 | xiǎngqǐ | nhớ ra, chợt nhớ | HSK3 | 1 |
| 星光 | xīngguāng | ánh sao | HSK4 | 1 |
| 那時 | nàshí | lúc đó | HSK3 | 1 |
明白 đáng chú ý vì nó là động từ chỉ kết quả, không phải trạng thái kéo dài. 我明白了 = "tôi hiểu ra rồi" (khoảnh khắc vỡ lẽ), khác 我懂 = "tôi hiểu" (trạng thái). Trong bài, 在眼淚中明白 đúng nghĩa vỡ lẽ muộn màng — dùng 懂 vào đây là hỏng ý.
Cách học với bài này
Bài chậm nên hợp để tập chép chính tả: nghe một câu, tạm dừng, viết lại bằng chữ Hán rồi so với lời trên trang. Với 38 câu, làm hết bài mất chừng 25 phút và bạn sẽ nhớ mặt chữ chắc hơn nhiều so với chỉ đọc.
Lời viết bằng chữ phồn thể (後, 眾, 遠). Người học HSK đọc hiểu được nhưng nên tra lại dạng giản thể trước khi chép tay.